Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3B › V-아/어 오다

V-아/어 오다 — đã luôn … (từ trước đến nay)

Đã luôn … (từ trước đến nay). Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3B, bài 9: 거울이 깨지고 말았어요 (Rốt cuộc chiếc gương bị vỡ mất — sai sót và lời xin lỗi).

Ý nghĩa

V-아/어 오다 vẽ một đường từ một điểm trong quá khứ đến hiện tại: 어린 시절부터 연극을 해 왔어요 "Tôi đã làm kịch từ khi còn nhỏ". Lấy dạng -아/어 của động từ (dạng dùng cho -아요/어요) rồi thêm 오다: ㅏ hoặc ㅗ → 아 오다 (살아 왔어요, 만나 왔어요), các nguyên âm khác → 어 오다 (배워 왔어요, 지켜 왔어요), 하다 → 해 오다 (일해 왔어요). Động từ bất quy tắc giữ hình dạng thường lệ: 돕다 → 도와 왔어요, 쓰다 → 써 왔어요. Bạn sẽ nghe nó chủ yếu ở quá khứ, -아/어 왔어요, với N 동안 hoặc N부터: 10년 동안 이 일을 해 왔어요; -아/어 오고 있어요 thêm "và vẫn đang như vậy". Nó nói về thời gian, không phải di chuyển: 빵을 사 왔어요 nghĩa là "tôi mua bánh mì rồi mang về", nhưng 한국어를 배워 왔어요 nghĩa là "tôi đã học tiếng Hàn cho đến nay". Đây là cách tự nhiên để nói về kinh nghiệm của bạn trong buổi phỏng vấn — 5년 동안 이 회사에서 일해 왔습니다 — và về người và vật có lịch sử lâu dài: 할아버지는 50년 동안 대전에서 살아 오셨어요, 15년 동안 써 온 거울. Ở Bài 3B-11, -아/어 가다 kéo đường đó tiếp từ hiện tại vào tương lai.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-아 오다ㅏ · ㅗ살다 + 아 오다 → 살아 왔어요
-어 오다ㅏ · ㅗ가 아닐 때배우다 + 어 오다 → 배워 왔어요
해 오다하다일하다 → 일해 왔어요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Sogang University Korean 5A, bài 1; Ewha Womans University Korean 3-2, bài 15.

Cũng có trong bài này