Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3B › N(이)고 N(이)고
N(이)고 N(이)고 — N1 hay N2 cũng như nhau — tất cả · suốt
N1 hay N2 cũng như nhau — tất cả · suốt. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3B, bài 10: 오늘 뉴스, 무슨 이야기예요? (Hôm nay có tin gì? — so sánh hai phía).
Ý nghĩa
N(이)고 N(이)고 nêu hai sự vật — thường là hai đầu của một thang đo, như nam và nữ, đêm và ngày, người lớn và trẻ em — và có nghĩa là "chọn cái nào cũng như nhau: tất cả". 남자고 여자고 다 좋아해요 "ai cũng thích, cả nam lẫn nữ". Sau 받침 thêm 이고, sau nguyên âm thêm 고, và mỗi danh từ có dạng riêng của nó: 어른이고 아이고. Câu phía sau thường có 다, 모두 hoặc 누구든지 để làm rõ nghĩa "tất cả", và 할 것 없이 "không phân biệt" làm câu mạnh hơn: 남자고 여자고 할 것 없이 다 넘어졌어요 "tất cả mọi người đều ngã". Các cặp từ chỉ thời gian có nghĩa "suốt": 밤이고 낮이고 공부해요 "tôi học cả ngày lẫn đêm", 주말이고 평일이고 "cuối tuần hay ngày thường đều như nhau". Cấu trúc này cũng dùng được trong câu phủ định: 밥이고 물이고 아무것도 못 먹었어요 "tôi không ăn hay uống được gì cả". So sánh với N(이)나 N (Bài 2A-1), chọn cái này hoặc cái kia, và 누구든지 · N(이)든지 (Bài 3B-2), "bất kỳ ai". N(이)고 N(이)고 chủ yếu dùng khi nói và hơi nhấn mạnh; động từ ở cuối câu dùng được với mọi thì.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| N(이)고 N(이)고 | 받침 O → 이고 · 받침 X → 고 (명사마다 따로) | 밤 + 이고, 낮 + 이고 → 밤이고 낮이고 |
Điểm chính
- N(이)고 N(이)고 = N1 hay N2 cũng không quan trọng — tất cả: có 받침 → 이고 (밤이고 · 어른이고) · không có 받침 → 고 (남자고 · 여자고). Mỗi danh từ có dạng riêng của nó, và phía sau thường là 다 · 모두 · 누구든지.
- Các cặp từ bao quát tất cả: 밤이고 낮이고 (suốt ngày đêm) · 주말이고 평일이고 · 남자고 여자고 (mọi người). Nhấn mạnh hơn: … 할 것 없이 다. Phủ định: 밥이고 물이고 아무것도 못 …
Ví dụ
- 두 가지를 말해요. 뜻은 「모두 · 다」예요: 남자고 여자고 다 좋아해요.
- 받침 O → 이고: 밤이고 낮이고 · 주말이고 평일이고.
- 받침 X → 고: 남자고 여자고 · 커피고 차고. 명사마다 따로: 어른이고 아이고.
- 뒤에 자주 와요: 다 · 모두 · 누구든지 · 할 것 없이.
- 안 · 못 문장에도 써요: 너무 아파서 밥이고 물이고 아무것도 못 먹었어요.