Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3B › V-고 보니(까)

V-고 보니(까) — sau khi làm xong, tôi nhận ra … — điều bạn chỉ nhận ra sau đó

Sau khi làm xong, tôi nhận ra … — điều bạn chỉ nhận ra sau đó. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3B, bài 10: 오늘 뉴스, 무슨 이야기예요? (Hôm nay có tin gì? — so sánh hai phía).

Ý nghĩa

V-고 보니(까) cho biết rằng chỉ sau khi làm xong một việc, bạn mới thấy hoặc nhận ra điều gì đó — thường là điều bạn không ngờ tới: 지하철을 타고 보니 반대쪽으로 가는 지하철이었어요 "tôi lên tàu, rồi mới nhận ra đó là tàu đi hướng ngược lại". Hãy thêm 고 보니 hoặc 고 보니까 vào sau gốc động từ bất kỳ, có hoặc không có 받침: 읽고 보니, 타고 보니, 만나고 보니 (듣다 vẫn là 듣고, vì không có gì thay đổi trước 고). -았/었- không bao giờ đứng trước nó; thì quá khứ đặt ở cuối câu: 읽고 보니 내용이 달랐어요. Có hai dạng phổ biến đến mức gần như là cụm từ cố định: 알고 보니 "hóa ra" — 처음에는 무서운 분인 줄 알았는데 알고 보니 아주 친절한 분이었어요 — và 듣고 보니 "nghe xong mới thấy", dùng khi một lời giải thích làm bạn đổi ý: 듣고 보니 그 말이 맞네요. So sánh với -아/어 보니까 (Bài 3A-4), khi bạn cố ý thử một việc để tìm hiểu (먹어 보니까 맛있어요), và -았/었더니 (Bài 3B-3), nối việc bạn đã làm với kết quả do nó gây ra (많이 먹었더니 배가 아파요). Với -고 보니, hành động chỉ đơn giản là đã xong — và rồi sự thật hiện ra.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-고 보니(까)동사 — 받침 O · 받침 X 모두듣다 + 고 보니 → 듣고 보니

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3B, bài 17; Yonsei University Korean 4-1, bài 4; Hongik University Korean 3B, bài 8; Hanyang University Korean 4-1, bài 1.

Cũng có trong bài này