Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3B › 뉴스 글말

뉴스 글말 — ngôn ngữ của bản tin — "được đưa tin rằng …" · "một cuộc khảo sát cho thấy …"

Ngôn ngữ của bản tin — "được đưa tin rằng …" · "một cuộc khảo sát cho thấy …". Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3B, bài 10: 오늘 뉴스, 무슨 이야기예요? (Hôm nay có tin gì? — so sánh hai phía).

Ý nghĩa

Bản tin đầy những thông tin đến từ người khác — cơ quan khí tượng, một chủ cửa hàng, một cuộc khảo sát — và tiếng Hàn đánh dấu điều đó. -다고 합니다 là -다고 하다 của Bài 3A-1 trong văn phong 합니다 trang trọng: "được đưa tin · người ta nói rằng …". Tính từ dùng -다고 (춥다고 합니다), động từ dùng -ㄴ다고 sau nguyên âm và -는다고 sau 받침 (온다고 · 먹는다고 합니다), danh từ dùng (이)라고 (무료라고 합니다), và quá khứ dùng -았/었다고 (눈이 많이 왔다고 합니다). Trên báo, cùng câu đó kết thúc bằng 글말 -다 (Bài 2B-7): 온다고 한다. Khi nguồn tin là một cuộc khảo sát hay nghiên cứu, bản tin dùng -(으)ㄴ/는 것으로 나타났다 "cho thấy rằng …": tính từ -(으)ㄴ (많은 것으로), động từ -는 (먹지 않는 것으로), việc đã xảy ra V-(으)ㄴ (증가한 것으로), danh từ 인 (다수인 것으로). Cấu trúc này thường đứng sau 조사 결과 "kết quả khảo sát cho thấy". Các dạng này nghe trang trọng, nên khi trò chuyện bạn rút gọn chúng: 아침을 안 먹는 학생이 많대요. Hôm nay bạn cũng học cách đặt hai phía của một câu chuyện cạnh nhau — với -지만 và -기는 하지만, và với 한편 "trong khi đó" và 반대로 "ngược lại" ở đầu câu tiếp theo.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-다고 합니다형용사 -다고 · 동사 -ㄴ/는다고 · N(이)라고 (3A 1과 → 합니다)춥다 + 다고 합니다 → 춥다고 합니다
-(으)ㄴ/는 것으로 나타났다조사 결과 — 형용사 -(으)ㄴ · 동사 -는 · 끝난 일 V-(으)ㄴ · N인많다 + 은 것으로 나타났습니다 → 많은 것으로 나타났습니다

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Sogang University Korean 4B, bài 7.

Cũng có trong bài này