Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3B › A/V-(으)ㄹ걸(요)

A/V-(으)ㄹ걸(요) — chắc là … · có lẽ … — một phỏng đoán thân mật mà bạn khá chắc chắn

Chắc là … · có lẽ … — một phỏng đoán thân mật mà bạn khá chắc chắn. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3B, bài 11: 계약서는 꼼꼼히 읽어야 해요 (Đọc hợp đồng thật kỹ — giấy tờ thủ tục và ngôn ngữ trang trọng).

Ý nghĩa

-(으)ㄹ걸요 dùng để đưa ra một phỏng đoán mà bạn khá chắc chắn, theo cách thoải mái, kiểu hội thoại: 월세가 조금 오를걸요 "chắc là tiền thuê nhà sẽ tăng một chút". Sau 받침 thêm 을걸요 (많을걸요, 있을걸요); sau nguyên âm thêm ㄹ걸요 (오를걸요, 비쌀걸요); gốc từ đã kết thúc bằng ㄹ thì chỉ giữ một ㄹ (알다 → 알걸요), và các gốc từ bất quy tắc biến đổi giống như trước 으 (어렵다 → 어려울걸요, 듣다 → 들을걸요). Với việc có lẽ đã xảy ra rồi, đặt -았/었- phía trước: 벌써 보냈을걸요 "chắc là họ đã gửi rồi". Với danh từ dùng 일걸요 — 아마 학생일걸요 — và dạng phủ định là 아닐걸요. Giọng thường lên cao ở cuối câu, và đuôi câu này thường dùng để nhẹ nhàng đính chính điều ai đó vừa nói: 오늘이 아닐걸요? 내일일걸요. Giữa bạn thân thì bỏ 요: 오를걸. Đừng nhầm với -(으)ㄹ걸 그랬다 (Bài 3A-5), diễn tả sự hối tiếc với giọng đi xuống: 살걸 그랬어요 "lẽ ra tôi nên mua". Vì nghe thân mật và hơi táo bạo, hãy dùng -(으)ㄹ 거예요 hoặc -(으)실 거예요 với thầy cô và cấp trên.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-을걸요받침 O많다 + 을걸요 → 많을걸요
-ㄹ걸요받침 X · ㄹ (ㄹ은 하나) · N이다 → N일걸요오르다 + ㄹ걸요 → 오를걸요
-았/었을걸요과거 — 이미 끝났을 일보내다 (이미) → 보냈을걸요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3B, bài 15; Sogang University Korean 5B, bài 3; Ewha Womans University Korean 3-1, bài 5; Hongik University Korean 3B, bài 10; Hanyang University Korean 3-1, bài 2; Yonsei University Korean 3-2, bài 13.

Cũng có trong bài này