Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3B › V-아/어 가다

V-아/어 가다 — đang dần … · ngày càng … · gần như … — một sự thay đổi tiếp tục diễn ra từ bây giờ

Đang dần … · ngày càng … · gần như … — một sự thay đổi tiếp tục diễn ra từ bây giờ. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3B, bài 11: 계약서는 꼼꼼히 읽어야 해요 (Đọc hợp đồng thật kỹ — giấy tờ thủ tục và ngôn ngữ trang trọng).

Ý nghĩa

V-아/어 가다 diễn tả một hành động hoặc sự thay đổi tiếp tục diễn ra từ bây giờ hướng đến một thời điểm phía trước: 한국 생활에 점점 익숙해져 가요 "tôi đang dần quen với cuộc sống ở Hàn Quốc". Cách tạo dạng này giống -아/어요: sau ㅏ hoặc ㅗ thêm 아 가다 (끝나 가다, 살아가다 — viết liền thành một từ), sau các nguyên âm khác thêm 어 가다 (늘어 가다, 되어 가다 = 돼 가다), và 하다 trở thành 해 가다. Với 다 hoặc 거의 nó có nghĩa là "gần như": 계약이 거의 끝나 가요 "hợp đồng thuê của tôi sắp hết", 저녁이 다 되어 가요 "sắp tối rồi", và khi nói điện thoại 거의 다 와 가요 "tôi sắp đến nơi rồi". Nó thường đi với -아/어지다 (Bài 3A-9) để diễn tả sự thay đổi dần dần: 추워져 가요, 좋아져 가요. So với -고 있다 (Bài 1B-2), vốn chỉ đơn giản nói một việc đang diễn ra, -아/어 가다 thêm cảm giác tiến dần đến một kết thúc hoặc một trạng thái trong tương lai. Thì được đặt ở 가다: 다 끝나 갔어요, 앞으로도 배워 갈 거예요. Đây là hình ảnh đối xứng của -아/어 오다 (Bài 3B-9), kéo dài từ quá khứ cho đến bây giờ: 1년 동안 배워 왔어요 — 앞으로도 배워 갈 거예요. Hãy phân biệt nó với 가져가다, trong đó 가다 thật sự có nghĩa là đi đâu đó cùng với một thứ gì.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-아 가다ㅏ · ㅗ끝나다 + 아 가다 → 끝나 가요
-어 가다그 밖의 모음늘다 + 어 가다 → 늘어 가요
해 가다하다준비하다 → 준비해 가요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Sogang University Korean 5A, bài 1; Yonsei University Korean 4-2, bài 19.

Cũng có trong bài này