Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3B › A-다니까(요) · V-ㄴ/는다니까(요) · N(이)라니까(요)

A-다니까(요) · V-ㄴ/는다니까(요) · N(이)라니까(요) — Tôi nói thật mà … · Tôi đã nói rồi mà … — nói lại, mạnh hơn

Tôi nói thật mà … · Tôi đã nói rồi mà … — nói lại, mạnh hơn. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3B, bài 9: 거울이 깨지고 말았어요 (Rốt cuộc chiếc gương bị vỡ mất — sai sót và lời xin lỗi).

Ý nghĩa

-다니까(요) lặp lại điều bạn đã nói, mạnh hơn, vì người kia không tin bạn hoặc không chịu nghe: 정말 괜찮다니까요 'tôi nói thật mà, tôi ổn'. Nó là dạng rút gọn của -다고 했으니까요 'vì tôi đã nói như vậy rồi …' — đuôi câu trích dẫn của Bài 3A-1 cộng với -(으)니까 — nên nó có cùng hình thức như -다고 하다. Tính từ và 있다/없다 thêm 다니까요 (괜찮다니까요, 없다니까요); động từ thêm ㄴ다니까요 sau nguyên âm hoặc ㄹ (간다니까요, 만든다니까요 — ㄹ rụng) và 는다니까요 sau 받침 (먹는다니까요); danh từ thêm 라니까요 sau nguyên âm và 이라니까요 sau 받침 (실수라니까요, 물이라니까요), và 아니다 thành 아니라니까요. Với quá khứ dùng -았/었다니까요 cho mọi động từ và tính từ: 벌써 다 치웠다니까요. Với bạn bè, bỏ 요: 괜찮다니까. Giọng điệu quyết định tất cả. Nói nhẹ nhàng kèm nụ cười thì trấn an — 정말 괜찮다니까요 — và đó cũng là cách người Hàn giành nhau trả tiền một cách lịch sự: 제가 낸다니까요! Nói gắt thì nghe bực bội ('tôi phải nói bao nhiêu lần nữa?'), nên hãy cẩn thận với thầy cô, cấp trên và người lớn tuổi, và đừng bao giờ mở đầu bằng nó: hãy nói 괜찮아요 trước, và chỉ dùng -다니까요 ở lần thứ hai. Đừng nhầm với -다니요? (Bài 3B-8), là sự ngạc nhiên trước điều người khác vừa nói.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-다니까요형용사 · 있다/없다 · 과거 -았/었-괜찮다 + 다니까요 → 괜찮다니까요
-ㄴ다니까요 · -는다니까요동사 — 받침 X · ㄹ → ㄴ다니까요 / 받침 O → 는다니까요가다 + ㄴ다니까요 → 간다니까요
(이)라니까요명사 — 받침 O 이라니까요 / 받침 X 라니까요 · 아니다 → 아니라니까요실수 + 라니까요 → 실수라니까요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3B, bài 18; Yonsei University Korean 4-2, bài 11.

Cũng có trong bài này