Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3B › V-고 말다

V-고 말다 — rốt cuộc … mất · rốt cuộc tôi đã … mất — điều không ai mong muốn, cuối cùng đã xảy ra

Rốt cuộc … mất · rốt cuộc tôi đã … mất — điều không ai mong muốn, cuối cùng đã xảy ra. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3B, bài 9: 거울이 깨지고 말았어요 (Rốt cuộc chiếc gương bị vỡ mất — sai sót và lời xin lỗi).

Ý nghĩa

V-고 말다 nói rằng rốt cuộc điều gì đó đã xảy ra dù không ai muốn — và bạn tiếc về điều đó: 거울이 깨지고 말았어요 'rốt cuộc chiếc gương bị vỡ mất'. Đây là một dạng dùng cho mọi động từ: bỏ 다 rồi thêm 고 말다 — 놓치고 말았어요, 잊어버리고 말았어요, 울고 말았어요. Vì nó nhìn lại việc đã diễn ra thế nào, bạn hầu như luôn nghe nó ở quá khứ, và nó thường đi kèm 결국 'rốt cuộc' hoặc 그만 'ngoài ý muốn': 결국 버스를 놓치고 말았어요, 그만 울고 말았어요. Thì được gắn vào 말다, không bao giờ đứng trước 고 (깨졌고 말았어요 ✗); -고 말 거예요 cảnh báo việc gì đó sẽ kết thúc ra sao: 이렇게 늦게 자면 또 늦고 말 거예요. Nó gần với -아/어 버리다 (Bài 2A-8), nhưng -아/어 버렸어요 cũng có thể nghe nhẹ nhõm — 숙제를 다 해 버렸어요! — còn -고 말았어요 luôn là một tiếng thở dài. Trong lời xin lỗi, nó nghe chân thành chứ không giống viện cớ: 약속을 깜박하고 말았어요 'tôi e là tôi đã quên mất cuộc hẹn của chúng ta'. Với -겠어요 nó đổi hướng và thể hiện ý chí mạnh mẽ: 이번에는 꼭 합격하고 말겠어요 'lần này tôi nhất định sẽ đậu' — bạn sẽ nghe điều đó trong các bài phát biểu và phim truyền hình.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-고 말았어요동사 — 받침 O · 받침 X 모두 · 반말 -고 말았어깨지다 + 고 말았어요 → 깨지고 말았어요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3B, bài 18; Yonsei University Korean 3-1, bài 10; Sogang University Korean 5A, bài 3; Hongik University Korean 4B, bài 10.

Cũng có trong bài này