Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3B › A/V-다고 · V-ㄴ/는다고 · N(이)라고 (이유)

A/V-다고 · V-ㄴ/는다고 · N(이)라고 (이유) — vì (họ nói) … — lý do ai đó đưa ra

Vì (họ nói) … — lý do ai đó đưa ra. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3B, bài 8: 두 사람이 연인 사이라니요? (Hai người đó là một cặp à? — tin đồn và lời đồn đại).

Ý nghĩa

Sau một câu hoàn chỉnh, -다고 có thể đưa ra một lý do — không phải sự thật đơn thuần, mà là lý do một người nêu ra, hoặc lý do dường như nằm sau việc họ làm: 유나 씨가 바쁘다고 약속을 미뤘어요 'Yuna hoãn cuộc hẹn — vì bạn ấy nói là bận'. Hình thức này chính là -다고 của câu gián tiếp (Bài 3A-1). Tính từ và 있다/없다 thêm -다고 (바쁘다고, 시간이 없다고); động từ thêm -ㄴ다고 sau nguyên âm hoặc ㄹ, và ㄹ rụng đi (간다고, 놀다 → 논다고), và -는다고 sau 받침 (먹는다고); danh từ thêm 이라고 sau 받침 và 라고 sau nguyên âm (주말이라고, 친구라고). Điều phân biệt hai trường hợp là phần theo sau: với 하다, 말하다 hoặc 묻다 bạn đang chuyển lời (바쁘다고 했어요), còn với bất kỳ hành động nào khác bạn đang nêu một lý do (바쁘다고 안 왔어요). Với lý do đã xảy ra dùng -았/었다고 (감기에 걸렸다고 집에서 쉬었어요), và với ý định dùng -겠다고 (다이어트를 하겠다고 저녁을 안 먹어요). Vì nó thuật lại lý do của người khác, nên thường nghe hơi xa cách — thậm chí hoài nghi — do đó với lý do đơn giản của chính mình hãy dùng -아/어서: 저는 바빠서 못 갔어요. Với danh từ, nó thường giải thích việc người ta làm vào một ngày đặc biệt: 생일이라고 친구들이 케이크를 사 왔어요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-다고형용사 · 있다 · 없다바쁘다 + 다고 → 바쁘다고
-ㄴ다고 · -는다고동사 — 받침 X · ㄹ ㄴ다고 / 받침 O 는다고가다 + ㄴ다고 → 간다고
(이)라고명사 — 받침 O 이라고 / 받침 X 라고주말 + 이라고 → 주말이라고

Điểm chính

Ví dụ

Cũng có trong bài này