Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3B › A/V-다니(요) · N(이)라니(요)

A/V-다니(요) · N(이)라니(요) — Gì cơ? …? — ngạc nhiên và không tin vào điều vừa nghe

Gì cơ? …? — ngạc nhiên và không tin vào điều vừa nghe. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3B, bài 8: 두 사람이 연인 사이라니요? (Hai người đó là một cặp à? — tin đồn và lời đồn đại).

Ý nghĩa

-다니(요)? lặp lại điều bạn vừa nghe và thể hiện sự ngạc nhiên, nghi ngờ hoặc thậm chí phản đối: 두 사람이 사귄다니요? 'Gì cơ? Hai người đó đang hẹn hò á? (Không thể tin được)'. Lấy câu bạn vừa nghe và thêm -다니요: tính từ và 있다/없다 thêm -다니요 (바쁘다니요, 시험이 없다니요); động từ thêm -ㄴ다니요 sau nguyên âm hoặc ㄹ, và ㄹ rụng (사귄다니요, 놀다 → 논다니요), và -는다니요 sau 받침 (먹는다니요); danh từ thêm 이라니요 sau 받침 và 라니요 sau nguyên âm (거짓말이라니요, 연인 사이라니요), và 아니다 thành 아니라니요. Tin về việc đã xảy ra thì thêm -았/었다니요: 헤어졌다니요? Không có 요 và có dấu phẩy thì nó mở đầu một câu, và cảm xúc của bạn theo sau: 두 사람이 연인 사이라니, 믿을 수 없어요 · 시험이 없다니, 정말 좋아요. Với bạn thân bỏ 요: 사귄다니? · 데이트라니! Nó không giống -다고요? (Bài 3A-8): 사귄다고요? chỉ đơn giản xác nhận 'bạn nói hai người đó đang hẹn hò à?', còn 사귄다니요? nói 'sao có thể như vậy được?' Nói cộc lốc và gắt với người lớn tuổi hơn, -다니요? có thể nghe như một sự phản đối, nên thường có một 정말요? hoặc 그래요? nhẹ nhàng hơn đi trước.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-다니(요)형용사 · 있다 · 없다바쁘다 + 다니요 → 바쁘다니요?
-ㄴ다니(요) · -는다니(요)동사 — 받침 X · ㄹ ㄴ다니요 / 받침 O 는다니요사귀다 + ㄴ다니요 → 사귄다니요?
(이)라니(요)명사 — 받침 O 이라니요 / 받침 X 라니요연인 사이 + 라니요 → 연인 사이라니요?

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3B, bài 17; Yonsei University Korean 3-2, bài 14; Yonsei University Korean 3-2, bài 11; Ewha Womans University Korean 3-2, bài 8; Hongik University Korean 4A, bài 6; Hanyang University Korean 5-1, bài 4.

Cũng có trong bài này