Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3B › A/V-(으)면 A/V-(으)ㄹ수록

A/V-(으)면 A/V-(으)ㄹ수록 — càng …, càng … — hai điều cùng tăng lên với nhau

Càng …, càng … — hai điều cùng tăng lên với nhau. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3B, bài 5: 나이가 들수록 고향이 그리워져요 (Càng lớn tuổi, tôi càng nhớ nhà — thành phố, nông thôn, nỗi nhớ quê).

Ý nghĩa

-(으)면 -(으)ㄹ수록 cho biết hai điều thay đổi cùng nhau: khi điều thứ nhất tăng lên thì điều thứ hai cũng tăng theo — 'càng …, càng …'. Bạn nói cùng một động từ hoặc tính từ hai lần, lần đầu với -(으)면 rồi với -(으)ㄹ수록: 배우면 배울수록 재미있어요 'càng học, càng thấy thú vị'. Sau 받침 dùng 으면 … 을수록 (먹으면 먹을수록, 많으면 많을수록); sau nguyên âm dùng 면 … ㄹ수록 (보면 볼수록, 배우면 배울수록); thân từ đã kết thúc bằng ㄹ chỉ giữ một ㄹ (살면 살수록, 멀면 멀수록). Các thân từ bất quy tắc thay đổi như khi đứng trước 으: 듣다 → 들으면 들을수록, 춥다 → 추우면 추울수록. Vế đầu thường được bỏ đi, chỉ còn -(으)ㄹ수록: 나이가 들수록 'càng lớn tuổi', 날짜가 가까울수록 'ngày càng đến gần' — và 갈수록 (Bài 3A-10) chính là như vậy: 'càng đi xa', tức là 'càng về sau'. Vế sau thường mô tả một sự thay đổi hoặc một nhận định, nên hay có -아/어지다 (Bài 2B-1) hoặc 더: 고향이 더 그리워져요. Một cụm cố định rất phổ biến là 빠르면 빠를수록 좋아요 'càng sớm càng tốt'. -았/었- không bao giờ đứng bên trong; hãy đặt thì ở cuối câu: 시간이 지날수록 더 그리워졌어요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-으면 -을수록받침 O먹다 + 으면 + 을수록 → 먹으면 먹을수록
-면 -ㄹ수록받침 X · ㄹ (ㄹ은 하나)보다 + 면 + ㄹ수록 → 보면 볼수록

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3B, bài 14; Yonsei University Korean 3-2, bài 19; Sogang University Korean 4A, bài 4; Ewha Womans University Korean 2-2, bài 13; Sogang University Korean 5B, bài 1; Hongik University Korean 3B, bài 7; Hanyang University Korean 3-1, bài 5.

Cũng có trong bài này