Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3A › N(이)라도
N(이)라도 — … cũng được · ít nhất là … — lựa chọn thứ hai
… cũng được · ít nhất là … — lựa chọn thứ hai. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3A, bài 5: 입어 보고 살걸 그랬어요 (Lẽ ra tôi nên mặc thử — sự hối tiếc và do dự).
Ý nghĩa
N(이)라도 đánh dấu một lựa chọn thứ hai: đó không phải điều bạn thật sự muốn, nhưng cũng chấp nhận được. 하늘색이 없으면 다른 색이라도 주세요 'nếu không có màu xanh da trời thì màu khác cũng được'. Sau 받침 thêm 이라도 (교환이라도, 잠깐이라도); sau nguyên âm thêm 라도 (커피라도, 다른 사이즈라도). Nó thay thế 이/가 và 을/를 — 차를 주세요 → 차라도 주세요 — nhưng đứng sau các tiểu từ khác: 주말에라도, 집에서라도. Đây cũng là cách thân thiện để đưa ra một đề nghị nhỏ hoặc một gợi ý khiêm tốn: 바쁘면 커피라도 한잔해요 'nếu bạn bận thì ít nhất mình uống một ly cà phê nhé', 잠깐이라도 쉬세요 'hãy nghỉ ngơi, dù chỉ một lát'. Với từ nghi vấn, nó có nghĩa là 'bất cứ … nào', giống 누구나 và 언제나 (Bài 3A-2): 언제라도 연락하세요 'hãy liên lạc với tôi bất cứ lúc nào'. Đừng nhầm với 만, 밖에 và 뿐, vốn có nghĩa là 'chỉ'. Động từ sau (이)라도 có thể ở bất kỳ thì nào: 다른 색이라도 받았어요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| 이라도 | 받침 O | 교환 + 이라도 → 교환이라도 |
| 라도 | 받침 X | 커피 + 라도 → 커피라도 |
Điểm chính
- N(이)라도 = … cũng được · ít nhất là … (không phải tốt nhất, nhưng cũng chấp nhận được): có 받침 → 이라도 (교환이라도 · 잠깐이라도) · không có 받침 → 라도 (커피라도 · 다른 사이즈라도)
- Nó thay thế cho 이/가 và 을/를: 커피를 마셔요 → 커피라도 마셔요. Sau 에 hoặc 에서 thì được thêm vào: 주말에라도 · 집에서라도.
Ví dụ
- 제일 좋은 것은 아니지만 이것도 괜찮을 때 써요: 커피가 없으면 차라도 주세요.
- 받침 O → 이라도: 교환이라도 · 잠깐이라도 · 김밥이라도.
- 받침 X → 라도: 커피라도 · 차라도 · 다른 사이즈라도.
- 이/가 · 을/를 대신 써요: 차를 주세요 → 차라도 주세요. 에 · 에서 뒤에는 붙여요: 주말에라도 · 집에서라도.
- 같이 하자고 할 때도 써요: 바쁘면 커피라도 한잔해요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3A, bài 5; Ewha Womans University Korean 3-1, bài 7; Hongik University Korean 3A, bài 6; Yonsei University Korean 2-2, bài 16.
Cũng có trong bài này
- V-(으)ㄹ걸 (그랬다) — Lẽ ra tôi nên … · Lẽ ra tôi không nên … — những hối tiếc nhỏ
- V-(으)ㄹ까 말까 (하다) — nên hay không nên? — nói rằng bạn không quyết định được
- V-지 그래(요)? — sao bạn không …? — lời khuyên thân mật