Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3A › V-지 그래(요)?
V-지 그래(요)? — sao bạn không …? — lời khuyên thân mật
Sao bạn không …? — lời khuyên thân mật. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3A, bài 5: 입어 보고 살걸 그랬어요 (Lẽ ra tôi nên mặc thử — sự hối tiếc và do dự).
Ý nghĩa
V-지 그래요? dùng để khuyên một cách thân mật: 'sao bạn không …?' Cấu trúc này xuất phát từ 그렇게 하다 — nghĩa đen là 'sao bạn không làm như thế?' — và nghe như lời của một người bạn quan tâm. 받침 không quan trọng: bỏ 다 rồi thêm 지 그래요?: 교환하지 그래요?, 먹지 그래요?, 쉬지 그래요?. Với bạn thân thì bỏ 요 — 교환하지 그래? Cấu trúc này thân mật và ấm áp hơn -는 게 어때요? (Bài 2B-2), nên chỉ dùng với bạn bè, bạn cùng lớp và người nhỏ tuổi hơn bạn; với thầy cô hay sếp thì có thể nghe như bạn đang bảo họ phải làm gì, và -(으)시는 게 어떠세요? an toàn hơn. -았/었- không đứng trước -지 được, vì lời khuyên nói về hiện tại hoặc tương lai. Với việc đã qua, đổi 그래요 thành 그랬어요: 미리 물어보지 그랬어요? 'sao lúc đó bạn không hỏi trước?' — một lời trách nhẹ: là 'lẽ ra nên' của người khác, giống như -(으)ㄹ걸 그랬어요 là 'lẽ ra nên' của chính bạn.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -지 그래요? | 동사 — 받침 O · 받침 X 모두 · 반말 -지 그래? | 교환하다 + 지 그래요? → 교환하지 그래요? |
Điểm chính
- V-지 그래요? = sao bạn không …? — một dạng dùng cho mọi động từ: 교환하지 그래요? · 먹지 그래요? · 쉬지 그래요?
- Thân mật và ấm áp hơn -는 게 어때요? (Bài 2B-2). 반말: -지 그래? Nói về quá khứ: -지 그랬어요? (= sao lúc đó bạn không …?)
Ví dụ
- 친구에게 「이렇게 해 보세요」 하고 부드럽게 말할 때 써요: 큰 사이즈로 교환하지 그래요?
- 받침 O · X 모두 -지 그래요?: 먹지 그래요? · 쉬지 그래요? · 물어보지 그래요?
- 친한 친구한테는 반말로: 교환하지 그래? · 좀 쉬지 그래?
- 2B 2과 -는 게 어때요?보다 더 가깝고 편한 말이에요. 선생님께는 -(으)시는 게 어떠세요?
- 지난 일에는 -지 그랬어요?: 미리 물어보지 그랬어요? (= 왜 안 물어봤어요?)
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3A, bài 5; Yonsei University Korean 3-2, bài 16; Ewha Womans University Korean 3-1, bài 3; Hongik University Korean 3A, bài 4.
Cũng có trong bài này
- V-(으)ㄹ걸 (그랬다) — Lẽ ra tôi nên … · Lẽ ra tôi không nên … — những hối tiếc nhỏ
- V-(으)ㄹ까 말까 (하다) — nên hay không nên? — nói rằng bạn không quyết định được
- N(이)라도 — … cũng được · ít nhất là … — lựa chọn thứ hai