Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3A › V-(으)ㄹ까 말까 (하다)
V-(으)ㄹ까 말까 (하다) — nên hay không nên? — nói rằng bạn không quyết định được
Nên hay không nên? — nói rằng bạn không quyết định được. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3A, bài 5: 입어 보고 살걸 그랬어요 (Lẽ ra tôi nên mặc thử — sự hối tiếc và do dự).
Ý nghĩa
-(으)ㄹ까 말까 하다 diễn tả việc bạn đang lưỡng lự giữa làm và không làm một việc gì đó: 살까 말까 해요 'Tôi không biết có nên mua hay không'. Đây là hai câu hỏi nhỏ đặt cạnh nhau — 살까? 'mình mua nhé?' và 말까? 'hay là thôi?' — rồi theo sau là 하다. Sau 받침 dùng 을까 말까 (입을까 말까, 먹을까 말까); sau nguyên âm dùng ㄹ까 말까 (살까 말까, 갈까 말까); gốc động từ kết thúc bằng ㄹ chỉ giữ một ㄹ (만들까 말까), và 듣다 thành 들을까 말까. Thay cho 하다, bạn thường nghe 고민 중이에요, 생각 중이에요 hoặc 고민하고 있어요: 교환할까 말까 고민 중이에요. Muốn nói điều cuối cùng bạn đã làm, thêm -다가 (Bài 2A-7) và 결국: 살까 말까 하다가 결국 샀어요. So sánh với -(으)ㄹ까 하다 (Bài 2B-6), một dự định còn mơ hồ — 주말에 원피스를 살까 해요 'Tôi đang định mua một chiếc váy' — còn -(으)ㄹ까 말까 하다 thì vẫn chưa quyết định. Thì được chia ở 하다: 어제 갈까 말까 했어요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -을까 말까 | 받침 O | 입다 + 을까 말까 → 입을까 말까 |
| -ㄹ까 말까 | 받침 X · ㄹ (ㄹ은 하나) | 사다 + ㄹ까 말까 → 살까 말까 |
Điểm chính
- V-(으)ㄹ까 말까 하다 = không quyết định được có nên … hay không: có 받침 → 을까 말까 (입을까 말까) · không có 받침 hoặc ㄹ → ㄹ까 말까 (살까 말까 · 만들까 말까)
- Thường theo sau là 해요 · 고민 중이에요 · 생각 중이에요. -(으)ㄹ까 해요 (Bài 2B-6) là một dự định; thêm 말까 thì nghĩa là bạn chưa quyết định được.
Ví dụ
- 두 가지 생각 사이에서 아직 못 정했을 때 써요: 살까? 사지 말까? → 살까 말까 해요.
- 받침 O → -을까 말까: 입을까 말까 · 먹을까 말까 · 들을까 말까(ㄷ).
- 받침 X · ㄹ → -ㄹ까 말까: 살까 말까 · 갈까 말까 · 만들까 말까.
- 뒤에 자주 와요: 해요 · 고민 중이에요 · 생각 중이에요 · 하다가 결국 ….
- 2B 6과 살까 해요 = 사려고 생각해요. 살까 말까 해요 = 아직 몰라요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3A, bài 5.
Cũng có trong bài này
- V-(으)ㄹ걸 (그랬다) — Lẽ ra tôi nên … · Lẽ ra tôi không nên … — những hối tiếc nhỏ
- V-지 그래(요)? — sao bạn không …? — lời khuyên thân mật
- N(이)라도 — … cũng được · ít nhất là … — lựa chọn thứ hai