Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3A › 아무 N도

아무 N도 — không … nào cả · không ai, không gì, không ở đâu — 아무 với dạng phủ định (và 아무 N(이)나: bất cứ … nào)

Không … nào cả · không ai, không gì, không ở đâu — 아무 với dạng phủ định (và 아무 N(이)나: bất cứ … nào). Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3A, bài 6: 일요일에는 아무 약속도 없어요 (Chủ nhật chẳng có kế hoạch gì — địa điểm, kế hoạch và những việc tự xảy ra).

Ý nghĩa

아무 có nghĩa là 'bất cứ', và hầu như luôn đi kèm một tiểu từ. 아무 + danh từ + 도 đi với dạng phủ định — 안, 못, 없다, 모르다 — và có nghĩa là 'không … nào cả, không một … nào': 아무 약속도 없어요 (tôi hoàn toàn không có kế hoạch nào), 아무 말도 안 했어요 (tôi không nói một lời nào). Có ba trường hợp đặc biệt mà bạn dùng hằng ngày: với người chỉ nói 아무도 (không nói 아무 누구도), với vật là 아무것도, với nơi chốn là 아무 데도 — 아무도 안 왔어요, 아무것도 안 먹었어요, 아무 데도 안 가요. Các tiểu từ khác đứng trước 도: 아무한테도 (với không ai), 아무 데서도 (không ở đâu — tại không nơi nào), 아무하고도 (với không ai). Đặt (이)나 thay cho 도 và dùng đuôi câu khẳng định, nghĩa sẽ thành 'bất cứ … nào, cái nào cũng được': 아무나 (bất cứ ai), 아무거나 (bất cứ cái gì — dạng nói gọn của 아무것이나), 아무 데나 (bất cứ đâu), 아무 때나 (bất cứ lúc nào), 아무 음식이나 (이나 sau 받침). Bạn đã gặp 아무나 bên cạnh 누구나 ở Bài 3A-2: 누구나 là 'mọi người', 아무나 là 'bất cứ ai, ai cũng được'. Thì được chia ở động từ cuối câu: 아무도 안 왔어요, 아무 연락도 없었어요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
아무 N도 + 부정안 · 못 · 없다 · 모르다누구 → 아무도
아무 N(이)나 + 긍정다 괜찮아요 · 상관없어요누구 → 아무나

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3A, bài 6; Ewha Womans University Korean 2-2, bài 13; Ewha Womans University Korean 2-2, bài 11; Hongik University Korean 3B, bài 9; Hanyang University Korean 3-1, bài 3; Yonsei University Korean 3-1, bài 4.

Cũng có trong bài này