Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3A › N만 아니면
N만 아니면 — miễn là không phải … · bất cứ … trừ … — đồng ý với một điều kiện
Miễn là không phải … · bất cứ … trừ … — đồng ý với một điều kiện. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3A, bài 6: 일요일에는 아무 약속도 없어요 (Chủ nhật chẳng có kế hoạch gì — địa điểm, kế hoạch và những việc tự xảy ra).
Ý nghĩa
N만 아니면 có nghĩa là 'miễn là không phải N' hoặc 'nếu không phải vì N'. Cấu trúc này gồm 만 (chỉ, Cấp 1B) + 아니다 + -(으)면 (nếu): N là điều duy nhất cản trở, còn mọi thứ khác đều ổn. 일요일만 아니면 다 괜찮아요 — ngày nào cũng được trừ Chủ nhật. 비만 아니면 자전거를 타요 — chúng ta sẽ đạp xe trừ khi trời mưa. Dạng này không bao giờ thay đổi, dù có hay không có 받침: 비만 아니면, 시험만 아니면. Đây là cách thân thiện để đồng ý với một điều kiện khi lên kế hoạch, và khi điều kiện đó xảy ra khiến bạn không đi được, nó thường đi với -(으)ㄹ 텐데 (Bài 3A-3): 아르바이트만 아니면 같이 갈 텐데 아쉬워요 (nếu không phải vì việc làm thêm thì mình đã đi cùng bạn rồi — tiếc quá). Với -았/었- nó nhìn lại một quá khứ đã không xảy ra: 비만 아니었으면 갔을 텐데요 (nếu trời không mưa thì tôi đã đi rồi). So sánh với 일요일이 아니면 (nếu không phải Chủ nhật): không có 만 thì chỉ là một điều kiện thông thường, không có nghĩa 'duy nhất'.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| N만 아니면 | 명사 · 받침 무관 | 일요일 + 만 아니면 → 일요일만 아니면 |
Điểm chính
- N만 아니면 = miễn là không phải N · nếu không phải vì N: 일요일만 아니면 다 괜찮아요 (ngày nào cũng được trừ Chủ nhật). 만 cho biết N là vấn đề duy nhất.
- Có hay không có 받침 thì vẫn luôn là N만 아니면: 비만 아니면 · 시험만 아니면. Thường đi với -(으)ㄹ 텐데 (Bài 3A-3): 아르바이트만 아니면 같이 갈 텐데.
Ví dụ
- 「N만 아니면」은 「N 하나만 문제예요. 다른 것은 다 괜찮아요」의 뜻이에요.
- 일요일만 아니면 다 괜찮아요. (월요일 ~ 토요일 ○)
- 비만 아니면 자전거를 타요. (비가 오면 ✗)
- 받침과 상관없이 「만 아니면」: 시험만 아니면 · 막차 시간만 아니면.
- 과거는 「만 아니었으면」: 비만 아니었으면 갔을 텐데요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Yonsei University Korean 4-1, bài 10.
Cũng có trong bài này
- 아무 N도 — không … nào cả · không ai, không gì, không ở đâu — 아무 với dạng phủ định (và 아무 N(이)나: bất cứ … nào)
- A/V-거든(요) — …, bạn biết đấy · vì … — thêm một lý do mà người nghe chưa biết
- 피동 -이/히/리/기 — động từ bị động — những việc tự xảy ra (làm quen bước đầu: mười động từ thông dụng)