Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3A › A/V-거든(요)
A/V-거든(요) — …, bạn biết đấy · vì … — thêm một lý do mà người nghe chưa biết
…, bạn biết đấy · vì … — thêm một lý do mà người nghe chưa biết. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3A, bài 6: 일요일에는 아무 약속도 없어요 (Chủ nhật chẳng có kế hoạch gì — địa điểm, kế hoạch và những việc tự xảy ra).
Ý nghĩa
-거든요 nêu lý do cho điều bạn vừa nói — một lý do mà người nghe chưa biết. Hãy nói câu trả lời hoặc tin tức trước rồi thêm lý do phía sau: 토요일에는 못 가요. 아르바이트가 있거든요 (thứ Bảy tôi không đi được — tôi có việc làm mà). Đây là cách thường dùng để trả lời 왜요?: 왜 안 먹어요? — 아까 먹었거든요. Dạng này không bao giờ thay đổi: thêm -거든요 vào gốc của mọi động từ hoặc tính từ, có hoặc không có 받침 (가거든요, 먹거든요, 바쁘거든요, 있거든요, 멀거든요). Danh từ dùng 이거든요 sau 받침 và 거든요 sau nguyên âm (생일이거든요, 친구거든요). Với quá khứ, đặt -았/었- phía trước: 갔거든요, 바빴거든요, 학생이었거든요. Đây là cách nói của văn nói — không bao giờ dùng trong văn viết hoặc với -습니다 — và trong 반말 bạn bỏ 요: 바쁘거든. Hãy dùng nhẹ nhàng với thầy cô hoặc sếp: một lý do đưa ra quá nhanh có thể nghe như lời bào chữa, nên hãy xin lỗi trước (늦어서 죄송합니다).
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -거든요 | 받침 무관 · 동사 · 형용사 · 있다/없다 · N(이)거든요 | 가다 + 거든요 → 가거든요 |
Điểm chính
- A/V-거든요 = …, bạn biết đấy · vì …: câu trả lời đứng trước, và -거든요 thêm lý do mà người nghe chưa biết — 못 가요. 약속이 있거든요.
- Một dạng duy nhất sau mọi gốc từ: 가거든요 · 바쁘거든요 · 있거든요 · 갔거든요 · N(이)거든요 (생일이거든요 · 친구거든요). Thân mật và dùng trong văn nói — với thầy cô hoặc sếp thì hãy dùng nhẹ nhàng.
Ví dụ
- 「-거든요」는 듣는 사람이 모르는 이유를 말할 때 써요.
- 대답을 먼저 하고 이유는 뒤에: 내일은 못 가요. 약속이 있거든요.
- 명사는 (이)거든요: 오늘이 동생 생일이거든요. · 제 고향이 부산이거든요.
- 과거는 -았/었거든요: 어제 잠을 못 잤거든요.
- 친구하고 말할 때 많이 써요. 선생님께는 조금 조심해서 쓰세요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3A, bài 6; Yonsei University Korean 3-1, bài 10; Ewha Womans University Korean 2-1, bài 5; Hongik University Korean 2A, bài 5; Hanyang University Korean 3-1, bài 4.
Cũng có trong bài này
- 아무 N도 — không … nào cả · không ai, không gì, không ở đâu — 아무 với dạng phủ định (và 아무 N(이)나: bất cứ … nào)
- 피동 -이/히/리/기 — động từ bị động — những việc tự xảy ra (làm quen bước đầu: mười động từ thông dụng)
- N만 아니면 — miễn là không phải … · bất cứ … trừ … — đồng ý với một điều kiện