Haeyo Korean › Khóa học › Cấp 4B › Bài 6
여행의 즐거움 — Niềm vui của du lịch — nhân tiện, và thà … còn hơn …
여행의 즐거움 — Niềm vui của du lịch — nhân tiện, và thà … còn hơn …. Bài 6 của Cấp 4B trong khóa chính quy của Haeyo Korean.
Bạn sẽ làm được gì
- Nói về việc bạn sẽ làm thêm — hoặc đã làm thêm — nhân tiện đang ở đâu đó, với V-는 김에 · V-(으)ㄴ 김에: 부산에 가는 김에 지민 씨 작업실에도 들를 거예요. · 제주에 간 김에 올레길도 걸었어요. · 말이 나온 김에 다음 주 계획도 정해요.
- Đưa ra phỏng đoán thận trọng về lý do với A/V-아/어서인지 · N(이)라서인지: 연휴 뒤라서인지 모두 피곤해 보여요. · 날씨가 좋아서인지 바닷가에 사람이 많았어요.
- Nói rằng bạn thà làm việc khác khi cả hai lựa chọn đều tệ, với V-느니 (차라리): 한 시간이나 기다리느니 차라리 다른 데 가겠어요. · 택시를 타느니 차라리 걸어가는 게 나아요.
- Khen ngợi một nơi hoặc một người có đủ mọi thứ với N(이)면 N, N(이)면 N — và đối lập với N과/와 달리: 부산은 바다면 바다, 음식이면 음식, 다 좋아요. · 서울과 달리 부산은 바다가 가까워요.
Ngữ pháp trong bài
- V-는 김에 · V-(으)ㄴ 김에 — nhân tiện · đằng nào cũng đang ở đó — làm thêm một việc nữa trong cùng một chuyến đi
- A/V-아/어서인지 · N(이)어서인지 — có lẽ vì … · có thể là do … — phỏng đoán thận trọng về lý do
- V-느니 (차라리) — thà … còn hơn … · tôi thà … — chọn điều ít tệ hơn trong hai điều tệ
- N(이)면 N(이)면 — dù là A hay dù là B — cái gì cũng tốt, hết thứ này đến thứ khác