Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 6A › A/V-다고 해도 과언이 아니다
A/V-다고 해도 과언이 아니다 — nói không ngoa chút nào — một khẳng định mạnh mà bạn có thể bảo vệ
Nói không ngoa chút nào — một khẳng định mạnh mà bạn có thể bảo vệ. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp nâng cao — cấp 6A, bài 1: 서울 돌아보기 (Dạo quanh Seoul — các địa danh thành phố, một bài báo tạp chí, tin tức và bài phát biểu).
Ý nghĩa
A/V-다고 해도 과언이 아니다 nghĩa là 'nói không ngoa chút nào rằng …': bạn đưa ra một khẳng định rất mạnh và cho thấy mình bảo vệ nó — 동네 전체가 카페라고 해도 과언이 아니에요 'nói không ngoa chút nào rằng cả khu phố là một quán cà phê khổng lồ'. Khẳng định này là một lời trích dẫn: động từ nhận -ㄴ/는다고 (몰린다고), tính từ -다고 (독특하다고), danh từ (이)라고 (카페라고), và khẳng định trong quá khứ -았/었다고 (바꿨다고). Nghe hay nhất khi một sự thật hoặc lý do đứng trước: 골목마다 카페가 있어서 …. Người viết kết thúc bằng 과언이 아니다, người nói bằng 과언이 아니에요, và người thuyết trình bằng 과언이 아닙니다.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| V-ㄴ/는다고 해도 과언이 아니다 | 동사 · 받침 X -ㄴ다고 · 받침 O -는다고 | 몰리다 → 몰린다고 해도 과언이 아니다 |
| A-다고 · N(이)라고 해도 과언이 아니다 | 형용사 -다고 · 명사 (이)라고 · 지난 일 -았/었다고 | 독특하다 → 독특하다고 해도 과언이 아니다 |
Điểm chính
- A/V-다고 해도 과언이 아니다 = nói không ngoa chút nào rằng … — -다고 (trích dẫn, Bài 3A-1) + 해도 + 과언 (lời nói quá). V-ㄴ/는다고 · A-다고 · N(이)라고 · quá khứ -았/었다고.
- Nêu một sự thật hoặc lý do trước, rồi mới đến khẳng định lớn: 주말마다 사람이 몰려서 줄 서는 게 일이라고 해도 과언이 아니에요. Văn viết: …과언이 아니다 · lời nói: …과언이 아니에요 · thuyết trình: …과언이 아닙니다.
Ví dụ
- 아주 강하게 말하지만 「정말 그렇다」고 할 때 써요: 동네 전체가 카페라고 해도 과언이 아니에요.
- 동사 -ㄴ/는다고 · 형용사 -다고 · 명사 (이)라고 + 해도 과언이 아니다 · 지난 일 -았/었다고
- 앞에 이유나 숫자를 먼저 말하면 더 좋아요: 골목마다 카페가 있어서 …라고 해도 과언이 아니에요.
- 글에서는 -다고 해도 과언이 아니다, 발표에서는 -다고 해도 과언이 아닙니다.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 5B, bài 8; Hongik University Korean 5B, bài 7.
Cũng có trong bài này
- A/V-(으)ㄹ 법하다 — có lẽ · hợp lý thôi — một phỏng đoán được lẽ thường ủng hộ, một phản ứng hoàn toàn tự nhiên
- V-(으)려나 보다 — có vẻ sắp … — đoán điều sắp xảy ra từ những gì bạn thấy
- V-(으)ㄹ 겸 V-(으)ㄹ 겸 (해서) — vừa để … vừa để … — hai mục đích trong một chuyến đi