Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 6A › V-(으)ㄹ 겸 V-(으)ㄹ 겸 (해서)

V-(으)ㄹ 겸 V-(으)ㄹ 겸 (해서) — vừa để … vừa để … — hai mục đích trong một chuyến đi

Vừa để … vừa để … — hai mục đích trong một chuyến đi. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp nâng cao — cấp 6A, bài 1: 서울 돌아보기 (Dạo quanh Seoul — các địa danh thành phố, một bài báo tạp chí, tin tức và bài phát biểu).

Ý nghĩa

V-(으)ㄹ 겸 V-(으)ㄹ 겸 (해서) cho hai mục đích của một hành động — 'vừa để … vừa để …': 운동도 할 겸 구경도 할 겸 걸어갔어요. Sau 받침 dùng -을 겸 (찍을 겸), sau nguyên âm hoặc ㄹ dùng -ㄹ 겸 (할 겸, 만들 겸), và thêm 도 vào mỗi mục đích. 해서 sau 겸 thứ hai là tùy chọn. Với chỉ một mục đích, -(으)ㄹ 겸 (해서) gợi ý rằng còn có lý do khác nữa: 바람도 쐴 겸 (해서) 나왔어요. Giữa các danh từ, N 겸 N nghĩa là một thứ làm hai việc: 아침 겸 점심, 카페 겸 서점. -았/었- không bao giờ đứng trước 겸; thì nằm ở động từ cuối.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-을 겸받침 O찍다 → 사진도 찍을 겸
-ㄹ 겸받침 X · ㄹ 받침 (ㄹ은 하나만)하다 → 운동도 할 겸

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 5B, bài 8; Sogang University Korean 5A, bài 4; Ewha Womans University Korean 4, bài 5; Hongik University Korean 4B, bài 11; Hanyang University Korean 4-1, bài 1; Yonsei University Korean 4-1, bài 1.

Cũng có trong bài này