Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 6A › V-(으)려나 보다
V-(으)려나 보다 — có vẻ sắp … — đoán điều sắp xảy ra từ những gì bạn thấy
Có vẻ sắp … — đoán điều sắp xảy ra từ những gì bạn thấy. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp nâng cao — cấp 6A, bài 1: 서울 돌아보기 (Dạo quanh Seoul — các địa danh thành phố, một bài báo tạp chí, tin tức và bài phát biểu).
Ý nghĩa
V-(으)려나 보다 nghĩa là 'có vẻ sắp …': từ những gì bạn thấy hoặc nghe, bạn đoán rằng điều gì đó sắp xảy ra hoặc ai đó sắp làm gì đó — 하늘이 어두워지는 걸 보니 비가 오려나 봐요. Nó là -(으)려고 하다 (Bài 1B-3) cộng với -나 보다. Sau 받침 dùng -으려나 보다 (먹으려나 봐요), sau nguyên âm hoặc ㄹ dùng -려나 보다 (오려나 봐요, 열려나 봐요). Bằng chứng thường đứng trước với -는 걸 보니(까). Không dùng cho kế hoạch của chính mình, và đừng bao giờ đặt -았/었- trước nó. Đứng một mình, -(으)려나? là một câu hỏi ngờ vực tự hỏi bản thân: 오늘 안에 끝나려나?
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -으려나 보다 | 받침 O | 먹다 → 먹으려나 봐요 |
| -려나 보다 | 받침 X · ㄹ 받침 | 오다 → 오려나 봐요 |
Điểm chính
- V-(으)려나 보다 = có vẻ sắp … — -(으)려고 하다 (Bài 1B-3) + -나 보다 (phỏng đoán từ bằng chứng). 받침 O -으려나 보다 (먹으려나 봐요) · 받침 X · ㄹ -려나 보다 (오려나 봐요 · 열려나 봐요).
- Bằng chứng đứng trước, thường với -는 걸 보니(까). Không dùng cho kế hoạch của chính mình, không có -았/었- bên trong. -(으)려나? đứng một mình = không biết liệu … (nói một mình).
Ví dụ
- 보고 들은 것을 바탕으로 「곧 그 일이 일어날 것 같다」고 짐작할 때 써요: 하늘이 어두워지는 걸 보니 비가 오려나 봐요.
- 받침 O → -으려나 보다: 먹으려나 보다 · 받침 X · ㄹ 받침 → -려나 보다: 오려나 보다 · 열려나 보다
- 앞에 「-는 걸 보니(까)」가 자주 와요. 내 계획에는 쓰지 않아요.
- 혼자 말할 때는 「-(으)려나?」: 오늘 안에 끝나려나?
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Yonsei University Korean 4-2, bài 18.
Cũng có trong bài này
- A/V-다고 해도 과언이 아니다 — nói không ngoa chút nào — một khẳng định mạnh mà bạn có thể bảo vệ
- A/V-(으)ㄹ 법하다 — có lẽ · hợp lý thôi — một phỏng đoán được lẽ thường ủng hộ, một phản ứng hoàn toàn tự nhiên
- V-(으)ㄹ 겸 V-(으)ㄹ 겸 (해서) — vừa để … vừa để … — hai mục đích trong một chuyến đi