Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 6A › A/V-(으)ㄹ 법하다
A/V-(으)ㄹ 법하다 — có lẽ · hợp lý thôi — một phỏng đoán được lẽ thường ủng hộ, một phản ứng hoàn toàn tự nhiên
Có lẽ · hợp lý thôi — một phỏng đoán được lẽ thường ủng hộ, một phản ứng hoàn toàn tự nhiên. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp nâng cao — cấp 6A, bài 1: 서울 돌아보기 (Dạo quanh Seoul — các địa danh thành phố, một bài báo tạp chí, tin tức và bài phát biểu).
Ý nghĩa
A/V-(으)ㄹ 법하다 nghĩa là 'có lẽ · hợp lý thôi': một phỏng đoán được lẽ thường ủng hộ — 예쁜 골목이라서 주말에 사람이 많을 법해요. Sau 받침 dùng -을 법하다 (많을 법하다), sau nguyên âm hoặc ㄹ dùng -ㄹ 법하다 (그럴 법하다, 살 법하다 — ㄹ nhập vào). Với 도, -(으)ㄹ 법도 하다 nói rằng một cảm xúc hay phản ứng là hoàn toàn tự nhiên: 서운할 법도 해요. Với -ㄴ데, -(으)ㄹ 법한데 nói rằng bạn mong điều gì đó xảy ra nhưng nó chưa xảy ra: 연락이 올 법한데 아직 안 와요. Với quá khứ, đặt -았/었- vào bên trong: 들었을 법해요. Nó khác với -(으)ㄹ 만하다 'đáng làm'.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -을 법하다 | 받침 O | 많다 → 많을 법하다 |
| -ㄹ 법하다 | 받침 X · ㄹ 받침 (ㄹ은 하나만) | 그렇다 → 그럴 법하다 |
Điểm chính
- A/V-(으)ㄹ 법하다 = có lẽ, hợp lý thôi — một phỏng đoán theo lẽ thường. 받침 O -을 법하다 (많을 법하다) · 받침 X · ㄹ -ㄹ 법하다 (그럴 법하다 · 살 법하다). Quá khứ: -았/었을 법하다.
- -(으)ㄹ 법도 하다 = hoàn toàn tự nhiên (서운할 법도 해요) · -(으)ㄹ 법한데 = lẽ ra phải …, nhưng (올 법한데 안 와요). Không phải -(으)ㄹ 만하다 (đáng làm, Bài 3B-7 · 5A-10).
Ví dụ
- 보통 그렇게 생각할 수 있는 일을 짐작할 때 써요: 예쁜 골목이라서 주말에 사람이 많을 법해요.
- 받침 O → -을 법하다: 많을 법하다 · 받침 X · ㄹ 받침 → -ㄹ 법하다: 그럴 법하다 · 살 법하다
- -(으)ㄹ 법도 하다는 「그런 마음이 드는 게 당연하다」예요: 서운할 법도 해요.
- -(으)ㄹ 법한데는 「그럴 것 같은데 아니다」예요: 연락이 올 법한데 아직 안 와요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 5B, bài 10; Hongik University Korean 5B, bài 9.
Cũng có trong bài này
- A/V-다고 해도 과언이 아니다 — nói không ngoa chút nào — một khẳng định mạnh mà bạn có thể bảo vệ
- V-(으)려나 보다 — có vẻ sắp … — đoán điều sắp xảy ra từ những gì bạn thấy
- V-(으)ㄹ 겸 V-(으)ㄹ 겸 (해서) — vừa để … vừa để … — hai mục đích trong một chuyến đi