Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5B › V-(으)ㄹ 테다
V-(으)ㄹ 테다 — Tôi sẽ làm — cứ chờ xem: một lời thề sắt đá, thường là với chính mình
Tôi sẽ làm — cứ chờ xem: một lời thề sắt đá, thường là với chính mình. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5B, bài 6: 알바와 노동권 (Làm thêm và quyền lợi của bạn — giấy phép lao động, hợp đồng, phụ cấp ngày nghỉ hằng tuần và tiền lương không bao giờ được trả).
Ý nghĩa
V-(으)ㄹ 테다 diễn đạt một quyết tâm mạnh mẽ, 'tôi sẽ làm bằng mọi giá': 이번에는 꼭 받아 낼 테다. Thêm -(으)ㄹ 테다 vào động từ — -을 테다 sau 받침 (읽을 테다), -ㄹ 테다 khi không có (할 테다). Thường nói với chính mình hoặc viết trong nhật ký; với bạn thân hãy nói -(으)ㄹ 테야. Không có 테다요: với người lớn tuổi hơn hoặc cấp trên, hãy dùng -겠습니다 hoặc -(으)ㄹ 거예요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| V-을 테다 | 동사 (받침 ○) | 읽다 → 끝까지 읽을 테다 |
| V-ㄹ 테다 | 동사 (받침 × · ㄹ 받침) | 받아 내다 → 꼭 받아 낼 테다 |
Điểm chính
- V-(으)ㄹ 테다 = Tôi sẽ làm — cứ chờ xem: 받아 낼 테다 · 읽을 테다 · 서명하지 않을 테다. Một lời thề với chính mình, trong nhật ký, hoặc -(으)ㄹ 테야 với bạn thân.
- Không có dạng lịch sự: với thầy cô hoặc sếp hãy dùng -겠습니다 · -(으)ㄹ 거예요. Chỉ dùng với động từ; chủ ngữ là 'tôi'.
Ví dụ
- 「꼭 하겠다」는 강한 결심을 말할 때 써요: 이번에는 꼭 받아 낼 테다.
- 동사에 -(으)ㄹ 테다를 붙여요. 받침이 있으면 -을 테다(읽을 테다), 없으면 -ㄹ 테다(할 테다).
- 보통 혼자 하는 말이나 일기에 쓰고, 친한 사람에게는 「-(으)ㄹ 테야」라고 해요.
- 「-(으)ㄹ 테다요」는 없어요. 윗사람에게는 「-겠습니다 · -(으)ㄹ 거예요」를 써요.
Cũng có trong bài này
- A/V-(으)면 몰라도 — trừ khi … — có thể trong trường hợp đó, còn không thì không
- N을/를 계기로 — lấy … làm bước ngoặt — điều mà một sự việc đã khởi động