Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5B › A/V-(으)면 몰라도
A/V-(으)면 몰라도 — trừ khi … — có thể trong trường hợp đó, còn không thì không
Trừ khi … — có thể trong trường hợp đó, còn không thì không. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5B, bài 6: 알바와 노동권 (Làm thêm và quyền lợi của bạn — giấy phép lao động, hợp đồng, phụ cấp ngày nghỉ hằng tuần và tiền lương không bao giờ được trả).
Ý nghĩa
A/V-(으)면 몰라도 nghĩa là 'trong trường hợp đó thì có thể được, nhưng nếu không thì không': 허가를 받았으면 몰라도 허가 없이는 안 돼요. Thêm -(으)면 몰라도 vào động từ và tính từ; dùng -았/었으면 몰라도 khi điều kiện lẽ ra đã xảy ra, và N(이)면 몰라도 với danh từ. Vế sau là lời từ chối: 안 되다 · 어렵다 · 할 수 없다. Đây cũng là cách từ chối nhẹ nhàng một yêu cầu: 야간 수당을 주시면 몰라도 밤늦게까지는 좀 어려워요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| A/V-(으)면 몰라도 | 동사 · 형용사 | 주다 → 시급을 더 주시면 몰라도 |
| N(이)면 몰라도 | 명사 | 주말 → 주말이면 몰라도 |
Điểm chính
- A/V-(으)면 몰라도 = trừ khi …, có thể — nhưng nếu không thì không: 받았으면 몰라도 (-았/었-) · 주시면 몰라도 · 주말이면 몰라도 (N).
- Vế sau là lời từ chối hoặc 'khó': 안 돼요 · 어려워요 · 할 수 없어요. Trong thương lượng, nó nêu cái giá của lời đồng ý.
Ví dụ
- 「그 경우라면 괜찮을 수도 있지만, 아니면 안 된다」고 말할 때 써요: 허가를 받았으면 몰라도 허가 없이는 안 돼요.
- 동사 · 형용사에 -(으)면 몰라도를 붙여요. 벌써 그렇게 됐어야 하는 일은 -았/었으면 몰라도, 명사는 N(이)면 몰라도예요.
- 뒤에는 「안 되다 · 어렵다 · 할 수 없다」처럼 안 된다는 말이 와요.
- 부탁을 부드럽게 거절할 때도 좋아요: 야간 수당을 주시면 몰라도 밤늦게까지는 좀 어려워요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Ewha Womans University Korean 5, bài 6.