Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5B › N을/를 계기로
N을/를 계기로 — lấy … làm bước ngoặt — điều mà một sự việc đã khởi động
Lấy … làm bước ngoặt — điều mà một sự việc đã khởi động. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5B, bài 6: 알바와 노동권 (Làm thêm và quyền lợi của bạn — giấy phép lao động, hợp đồng, phụ cấp ngày nghỉ hằng tuần và tiền lương không bao giờ được trả).
Ý nghĩa
N을/를 계기로 được dùng khi một điều mới bắt đầu hoặc thay đổi sau một sự việc: 이번 일을 계기로 계약서를 끝까지 읽게 됐어요. Thêm 을/를 계기로 vào danh từ; với động từ, nói -(으)ㄴ 것을 계기로: 한국에 온 것을 계기로. Phần theo sau là điều đã thay đổi hoặc bắt đầu: -게 되다 · -기 시작하다 · -기로 하다. 때문에 đưa ra lý do; 계기로 cho biết điều gì bắt đầu lại từ đầu sau sự việc.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| N을 계기로 | 명사 (받침 ○) | 이번 일 → 이번 일을 계기로 |
| N를 계기로 | 명사 (받침 ×) | 한국 드라마 → 한국 드라마를 계기로 |
| V-(으)ㄴ 것을 계기로 | 동사 — 지난 일 | 오다 → 한국에 온 것을 계기로 |
Điểm chính
- N을/를 계기로 = lấy … làm bước ngoặt: 이번 일을 계기로 · 상담을 계기로 · 한국에 온 것을 계기로. Sau đó là điều bắt đầu: -게 되다 · -기 시작하다 · -기로 하다.
- 때문에 = một nguyên nhân. 계기로 = sự khởi đầu của điều gì đó mới.
Ví dụ
- 어떤 일 뒤에 새로운 것이 시작되거나 바뀌었을 때 써요: 이번 일을 계기로 계약서를 끝까지 읽게 됐어요.
- 명사에 을/를 계기로를 붙여요. 동사는 -(으)ㄴ 것을 계기로예요: 한국에 온 것을 계기로
- 뒤에는 바뀐 것이나 시작한 것이 와요: -게 되다 · -기 시작하다 · -기로 하다
- 「때문에」는 이유예요. 「계기로」는 그 일 뒤에 무엇이 새로 시작됐는지를 말해요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 5B, bài 1.
Cũng có trong bài này
- V-(으)ㄹ 테다 — Tôi sẽ làm — cứ chờ xem: một lời thề sắt đá, thường là với chính mình
- A/V-(으)면 몰라도 — trừ khi … — có thể trong trường hợp đó, còn không thì không