Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5B › A/V-고말고(요)
A/V-고말고(요) — tất nhiên rồi! — một câu "vâng" mạnh mẽ, ấm áp đáp lại một câu hỏi hay một nỗi nghi ngờ
Tất nhiên rồi! — một câu "vâng" mạnh mẽ, ấm áp đáp lại một câu hỏi hay một nỗi nghi ngờ. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5B, bài 7: 팀플 단톡방 (Nhóm chat dự án nhóm — bảng phân vai, bình chọn giờ, một thành viên đọc mà không bao giờ trả lời, và cách một nhóm giải quyết).
Ý nghĩa
A/V-고말고(요) là câu "tất nhiên rồi" mạnh khi ai đó hỏi hoặc lo lắng: 그럼요, 할 수 있고말고요. Thêm -고말고요 không thay đổi với 받침: 하고말고요 · 좋고말고요 · 있고말고요 · 친구고말고요. Với quá khứ, -았/었고말고요: 그럼요, 읽었고말고요. Đây là văn nói và thường đi sau 그럼요 hoặc 물론이지요; với bạn bè thì 그럼, 알고말고!
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| A/V-고말고(요) | 동사 · 형용사 · 있다/없다 (받침과 상관없음) | 하다 → 하고말고요 |
| N(이)고말고요 · -았/었고말고요 | 명사 · 지난 일 | 친구 → 친구고말고요 |
Điểm chính
- A/V-고말고(요) = tất nhiên rồi! — một câu "vâng" mạnh trước một câu hỏi hay nghi ngờ: 할 수 있고말고요 · 좋고말고요 · 알고말고요.
- Không thay đổi với 받침; quá khứ -았/었고말고요; danh từ N(이)고말고요. Dùng khi nói, nghe ấm áp — sau 그럼요 · 물론이지요. Không phải -고 말다 (rốt cuộc đã).
Ví dụ
- 누가 묻거나 걱정할 때 「물론이에요」라고 강하게 대답하는 말이에요: 그럼요, 할 수 있고말고요.
- 받침과 상관없이 -고말고요를 붙여요: 하고말고요 · 좋고말고요 · 있고말고요 · 친구고말고요
- 지난 일에는 -았/었고말고요: 그럼요, 읽었고말고요.
- 말할 때 쓰는 표현이에요. 「그럼요」 · 「물론이지요」 뒤에 자주 와요. 친구에게는 「그럼, 알고말고!」
Cũng có trong bài này
- V-(으)ㄹ 테면 — cứ thử đi, nếu bạn muốn — một lời thách thức gây cãi vã
- A/V-(으)ㅁ에 틀림없다 — chắc chắn là như vậy — một kết luận chắc chắn rút ra từ bằng chứng
- A-(으)ㄴ/V-는 점이 특징적이다 — điều nổi bật là (rằng) … — nêu một đặc điểm trong báo cáo hay bài báo