Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5B › V-(으)ㄹ 테면
V-(으)ㄹ 테면 — cứ thử đi, nếu bạn muốn — một lời thách thức gây cãi vã
Cứ thử đi, nếu bạn muốn — một lời thách thức gây cãi vã. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5B, bài 7: 팀플 단톡방 (Nhóm chat dự án nhóm — bảng phân vai, bình chọn giờ, một thành viên đọc mà không bao giờ trả lời, và cách một nhóm giải quyết).
Ý nghĩa
V-(으)ㄹ 테면 nghĩa là "nếu bạn muốn làm thì làm đi — tôi không quan tâm": 할 테면 해 보세요. Chỉ dùng với động từ: -을 테면 sau 받침, -ㄹ 테면 sau nguyên âm hoặc ㄹ (잡을 테면 · 할 테면 · 만들 테면). Động từ giống vậy theo sau như một mệnh lệnh: 할 테면 해 보세요 · 갈 테면 가세요. Trong trò chơi thì vui, nhưng với đồng đội hay đồng nghiệp dễ gây cãi nhau. Dạng nhẹ nhàng: 할 거면 같이 해요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| V-을 테면 V-아/어 보세요 | 동사 · 받침 ○ | 잡다 → 잡을 테면 잡아 보세요 |
| V-ㄹ 테면 V-아/어 보세요 · V-(으)세요 | 동사 · 받침 × · ㄹ | 하다 → 할 테면 해 보세요 |
Điểm chính
- V-(으)ㄹ 테면 V-아/어 보세요 = cứ thử đi, nếu dám: 할 테면 해 보세요 · 잡을 테면 잡아 봐. Một sự cho phép lạnh lùng: 갈 테면 가세요.
- Chỉ dùng với động từ, lặp lại cùng một động từ, không chia thì. Vui trong trò chơi, nhưng trong nhóm làm việc lại gây cãi vã — dạng thân thiện là -(으)ㄹ 거면 (할 거면 같이 해요).
Ví dụ
- 「그렇게 하고 싶으면 해라, 나는 상관없다」는 뜻이에요: 할 테면 해 보세요.
- 동사에만 붙여요. 받침이 있으면 -을 테면, 없거나 ㄹ이면 -ㄹ 테면: 잡을 테면 · 할 테면 · 만들 테면
- 뒤에는 같은 동사가 와요: 할 테면 해 보세요 · 갈 테면 가세요
- 놀이에서는 재미있지만 조원이나 동료에게 쓰면 싸움이 되기 쉬워요. 부드럽게: 할 거면 같이 해요.
Cũng có trong bài này
- A/V-고말고(요) — tất nhiên rồi! — một câu "vâng" mạnh mẽ, ấm áp đáp lại một câu hỏi hay một nỗi nghi ngờ
- A/V-(으)ㅁ에 틀림없다 — chắc chắn là như vậy — một kết luận chắc chắn rút ra từ bằng chứng
- A-(으)ㄴ/V-는 점이 특징적이다 — điều nổi bật là (rằng) … — nêu một đặc điểm trong báo cáo hay bài báo