Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5B › A-(으)ㄴ/V-는 점이 특징적이다
A-(으)ㄴ/V-는 점이 특징적이다 — điều nổi bật là (rằng) … — nêu một đặc điểm trong báo cáo hay bài báo
Điều nổi bật là (rằng) … — nêu một đặc điểm trong báo cáo hay bài báo. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5B, bài 7: 팀플 단톡방 (Nhóm chat dự án nhóm — bảng phân vai, bình chọn giờ, một thành viên đọc mà không bao giờ trả lời, và cách một nhóm giải quyết).
Ý nghĩa
A-(으)ㄴ/V-는 점이 특징적이다 nêu một điểm khác biệt hoặc điều nổi bật trong văn viết: 한국 대학은 조별 과제가 많은 점이 특징적이다. Tính từ dùng -(으)ㄴ 점, động từ và 있다/없다 dùng -는 점, danh từ dùng -인 점. Với cả một mệnh đề, dùng -다는 점: 게으름 때문만은 아니라는 점이 특징적이다. Dùng trong báo cáo, bài báo và thuyết trình; trong lời nói, -(으)ㄴ/는 게 특이해요 phổ biến hơn.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| A-(으)ㄴ 점이 특징적이다 | 형용사 · 명사(-인) | 많다 → 과제가 많은 점이 특징적이다 |
| V-는 점 · -다는 점이 특징적이다 | 동사 · 있다/없다 · 문장 전체 | 쓰게 하다 → 한 일을 쓰게 하는 점이 특징적이다 |
Điểm chính
- A-(으)ㄴ/V-는 점이 특징적이다 = điều nổi bật là (rằng) …: 과제가 많은 점 · 한 일을 쓰게 하는 점 · 모두 학생인 점.
- Một mệnh đề trọn vẹn: -다는 점 (아니라는 점 · 생긴다는 점). Văn viết — báo cáo, bài báo, thuyết trình; trong lời nói, -(으)ㄴ/는 게 특이해요.
Ví dụ
- 글에서 어떤 것의 다른 점, 눈에 띄는 점을 말할 때 써요: 한국 대학은 조별 과제가 많은 점이 특징적이다.
- 형용사는 -(으)ㄴ 점, 동사 · 있다/없다는 -는 점, 명사는 -인 점이에요.
- 문장 전체를 말할 때는 -다는 점: 게으름 때문만은 아니라는 점이 특징적이다.
- 보고서, 기사, 발표에서 써요. 말할 때는 「-(으)ㄴ/는 게 특이해요」를 더 많이 써요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 5A, bài 15.
Cũng có trong bài này
- A/V-고말고(요) — tất nhiên rồi! — một câu "vâng" mạnh mẽ, ấm áp đáp lại một câu hỏi hay một nỗi nghi ngờ
- V-(으)ㄹ 테면 — cứ thử đi, nếu bạn muốn — một lời thách thức gây cãi vã
- A/V-(으)ㅁ에 틀림없다 — chắc chắn là như vậy — một kết luận chắc chắn rút ra từ bằng chứng