Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5B › -다(글말 서술)
-다(글말 서술) — đuôi câu -다 văn viết trong báo cáo — lại Bài 4B-11, giờ với thói quen của một báo cáo
Đuôi câu -다 văn viết trong báo cáo — lại Bài 4B-11, giờ với thói quen của một báo cáo. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5B, bài 8: 보고서와 인용 (Báo cáo và trích dẫn — viết theo thể trang trọng -다, đặt câu hỏi trong văn viết với -는가, và khai báo AI đã làm gì).
Ý nghĩa
Báo cáo, bài nghiên cứu và báo chí dùng -다: 비교한다 · 많다 · 문제이다 (ôn lại Bài 4B-11). Một báo cáo hiếm khi nói 나는 — nó nói 본 보고서는 ("báo cáo này") hoặc 이 글에서는. Mục đích viết bằng -고자 한다, kết luận thận trọng bằng -다고 할 수 있다. Bỏ những từ văn nói: 너무 → 매우, 그래서 → 따라서, và không dùng -거든요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| V-ㄴ/는다 · A-다 · N이다 | 동사 · 형용사 · 명사 | 비교하다 → 비교한다 |
| 보고서의 틀 | 목적 · 조심스러운 결론 | 살펴보다 → 살펴보고자 한다 |
Điểm chính
- -다 của báo cáo: động từ -ㄴ/는다 · tính từ -다 · danh từ 이다 (Bài 4B-11). 나는 → 본 보고서는 · 이 글에서는.
- Mục đích -고자 한다 · kết luận thận trọng -다고 할 수 있다 · bỏ những từ văn nói: 너무 → 매우, 그래서 → 따라서.
Ví dụ
- 보고서 · 논문 · 신문은 -다로 써요: 비교한다 · 많다 · 문제이다. (4B 11과 복습)
- 보고서에서는 「나는」을 잘 쓰지 않아요. 「본 보고서는 · 이 글에서는」으로 써요.
- 하려는 일은 -고자 한다, 조심스러운 결론은 -다고 할 수 있다로 써요.
- 입말은 쓰지 않아요: 너무 → 매우 · 그래서 → 따라서 · -거든요 ✗
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Sogang University Korean 4B, bài 7; Yonsei University Korean 2-1, bài 9; Seoul National University Korean 2B, bài 18; Ewha Womans University Korean 2-2, bài 15; Hanyang University Korean 2-2, bài 7.
Cũng có trong bài này
- -는가 · -(으)ㄴ가 · N인가(글말 의문) — đặt câu hỏi trong văn viết — tiêu đề và câu hỏi nghiên cứu (cách diễn đạt Bài 4B-1, giờ là một điểm ngữ pháp)
- 보고서 제목 · 목차 쓰기 — đặt tiêu đề báo cáo, lập mục lục và mở đầu phần giới thiệu — các cách diễn đạt trong giáo trình (bài tập đặt tiêu đề và đoạn dẫn của SNU 5B Bài 1, chuyển thành báo cáo)