Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5B › A/V-(으)ㅁ에 틀림없다
A/V-(으)ㅁ에 틀림없다 — chắc chắn là như vậy — một kết luận chắc chắn rút ra từ bằng chứng
Chắc chắn là như vậy — một kết luận chắc chắn rút ra từ bằng chứng. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5B, bài 7: 팀플 단톡방 (Nhóm chat dự án nhóm — bảng phân vai, bình chọn giờ, một thành viên đọc mà không bao giờ trả lời, và cách một nhóm giải quyết).
Ý nghĩa
A/V-(으)ㅁ에 틀림없다 là một kết luận mạnh từ điều bạn đã thấy hoặc nghe: 무슨 사정이 있었음에 틀림없어요. Sau 받침 dùng -음, sau nguyên âm hoặc ㄹ dùng -ㅁ: 있음 · 많음 / 바쁨 · 감 · 힘듦. Danh từ dùng -임, quá khứ -았/었음: 학생임에 · 있었음에 틀림없어요. Thường dùng trong văn viết và các cuộc họp; khi nói với bạn bè, -(으)ㄴ/는 게 틀림없어요 cũng phổ biến.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| A/V-음에 틀림없다 | 받침 ○ · 지난 일 -았/었음 | 있다 → 사정이 있음에 틀림없어요 |
| A/V-ㅁ에 틀림없다 · N임에 | 받침 × · ㄹ · 명사 · 아니다 | 바쁘다 → 바쁨에 틀림없어요 |
Điểm chính
- A/V-(으)ㅁ에 틀림없다 = chắc chắn là như vậy (tôi chắc từ những gì tôi thấy): 사정이 있었음에 틀림없어요 · 바쁨에 틀림없어요.
- -음 sau 받침, -ㅁ sau nguyên âm hoặc ㄹ (힘듦), N임 · 아님, quá khứ -았/었음. Bằng chứng trước (-는 걸 보니 · 알고 보니). Dùng trong văn viết và lời nói cẩn trọng; trong chat thì -는 게 틀림없어요.
Ví dụ
- 본 것이나 들은 것이 있어서 「꼭 그렇다」고 강하게 생각할 때 써요: 무슨 사정이 있었음에 틀림없어요.
- 받침이 있으면 -음, 없거나 ㄹ이면 -ㅁ: 있음 · 많음 / 바쁨 · 감 · 힘듦
- 명사는 -임, 지난 일은 -았/었음: 학생임에 · 있었음에 틀림없어요
- 글이나 회의에서 많이 써요. 친구와 이야기할 때는 「-(으)ㄴ/는 게 틀림없어요」도 많이 써요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 5A, bài 15; Hongik University Korean 5A, bài 5.
Cũng có trong bài này
- A/V-고말고(요) — tất nhiên rồi! — một câu "vâng" mạnh mẽ, ấm áp đáp lại một câu hỏi hay một nỗi nghi ngờ
- V-(으)ㄹ 테면 — cứ thử đi, nếu bạn muốn — một lời thách thức gây cãi vã
- A-(으)ㄴ/V-는 점이 특징적이다 — điều nổi bật là (rằng) … — nêu một đặc điểm trong báo cáo hay bài báo