Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5B › N이자 N
N이자 N — vừa … vừa … cùng lúc — một người hoặc vật có hai vai trò
Vừa … vừa … cùng lúc — một người hoặc vật có hai vai trò. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5B, bài 5: 내 돈 지키기 (Bảo vệ tiền của tôi — phiếu lương, quyết toán thuế tháng Giêng, cuộc gọi và tin nhắn lừa đảo, và quầy ngân hàng).
Ý nghĩa
N이자 N nói rằng một người hoặc vật đóng hai vai trò cùng lúc: 이 카드는 체크카드이자 교통카드예요. Thêm 이자 vào danh từ đầu rồi thêm danh từ thứ hai; vẫn là 이자 sau nguyên âm: 과장이자 · 카드이자. Cả hai danh từ chỉ cùng một đối tượng: Mark = trưởng phòng = sinh viên. Nghe trang trọng hơn -(으)면서 một chút, và không phải 이자 'lãi' của ngân hàng.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| N이자 N | 명사 (받침 ○ · ×) | 과장 → 과장이자 학생 |
| N이자 N이다 · N이자 N인 N | 글 · 소개 | 신입생 → 대학원 신입생이자 아르바이트를 하는 학생이다 |
Điểm chính
- N이자 N = vừa … vừa … cùng lúc: 체크카드이자 교통카드 · 과장이자 학생. Luôn là 이자, cả sau nguyên âm.
- Văn viết hơn -(으)면서. Với phòng và chuyến đi có hai công dụng: N 겸 N. Không phải 이자 của ngân hàng.
Ví dụ
- 한 사람이나 한 물건이 두 가지 역할을 같이 할 때 써요: 이 카드는 체크카드이자 교통카드예요.
- 명사 뒤에 이자를 붙이고 다른 명사를 이어요. 받침이 없어도 이자예요: 과장이자 · 카드이자
- 두 명사는 같은 것을 가리켜요: 마크 씨 = 과장 = 학생
- -(으)면서보다 조금 더 격식 있게 들려요. 은행의 「이자」와는 다른 말이에요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 5B, bài 6; Hongik University Korean 5A, bài 4.
Cũng có trong bài này
- A-(으)ㄴ/V-는 가운데 — trong bối cảnh … · khi … đang diễn ra — bối cảnh của điều xảy ra, trong tin tức và lời nói trang trọng
- A/V-(으)ㄹ 테지만 — có lẽ …, nhưng — thừa nhận điều có khả năng (hoặc điều người nghe cảm thấy), rồi chuyển ý
- N은/는 물론이거니와 — chưa nói đến … · … đương nhiên, và thậm chí … — điều đầu là hiển nhiên, điều sau là bất ngờ