Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5B › A-(으)ㄴ/V-는 가운데
A-(으)ㄴ/V-는 가운데 — trong bối cảnh … · khi … đang diễn ra — bối cảnh của điều xảy ra, trong tin tức và lời nói trang trọng
Trong bối cảnh … · khi … đang diễn ra — bối cảnh của điều xảy ra, trong tin tức và lời nói trang trọng. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5B, bài 5: 내 돈 지키기 (Bảo vệ tiền của tôi — phiếu lương, quyết toán thuế tháng Giêng, cuộc gọi và tin nhắn lừa đảo, và quầy ngân hàng).
Ý nghĩa
A-(으)ㄴ/V-는 가운데 đặt một tình huống làm bối cảnh: 물가가 오르는 가운데 첫 월급을 기다려요 'giữa lúc giá cả tăng, tôi đang chờ lương đầu tiên'. Động từ dùng -는 가운데, tính từ dùng -(으)ㄴ 가운데: 오르는 가운데 · 바쁜 가운데. Nếu tình huống đã hình thành, động từ cũng dùng -(으)ㄴ 가운데: 많은 사람이 모인 가운데. Dùng trong tin tức, thuyết trình và lời cảm ơn trang trọng; với bạn bè dùng -는 동안 hoặc -는데.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| V-는 가운데 | 동사 — 지금 일어나고 있는 일 | 오르다 → 물가가 오르는 가운데 |
| A-(으)ㄴ 가운데 · V-(으)ㄴ 가운데 | 형용사 · 이미 그렇게 된 일(동사) | 바쁘다 → 바쁘신 가운데 |
Điểm chính
- V-는 가운데 = trong bối cảnh … · khi … đang diễn ra: 물가가 오르는 가운데 · 모두 바쁘게 일하는 가운데. Đã có sẵn: V-(으)ㄴ 가운데 (모인 가운데).
- A-(으)ㄴ 가운데 (바쁜 가운데). Tin tức, báo cáo, bài phát biểu, lời cảm ơn — giữa bạn bè dùng -는 동안 hoặc -는데.
Ví dụ
- 어떤 일이 일어나고 있는 상황을 배경처럼 말할 때 써요: 물가가 오르는 가운데 첫 월급을 기다려요.
- 동사에는 -는 가운데, 형용사에는 -(으)ㄴ 가운데를 붙여요: 오르는 가운데 · 바쁜 가운데
- 이미 그렇게 되어 있는 일이면 동사에도 -(으)ㄴ 가운데: 많은 사람이 모인 가운데 행사가 시작됐어요.
- 뉴스나 발표, 격식 있는 인사에서 많이 써요. 친구와 이야기할 때는 -는 동안이나 -는데를 써요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 6A, bài 6; Sogang University Korean 5B, bài 6; Ewha Womans University Korean 6, bài 4; Hongik University Korean 5A, bài 6.
Cũng có trong bài này
- A/V-(으)ㄹ 테지만 — có lẽ …, nhưng — thừa nhận điều có khả năng (hoặc điều người nghe cảm thấy), rồi chuyển ý
- N은/는 물론이거니와 — chưa nói đến … · … đương nhiên, và thậm chí … — điều đầu là hiển nhiên, điều sau là bất ngờ
- N이자 N — vừa … vừa … cùng lúc — một người hoặc vật có hai vai trò