Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5B › A/V-(으)ㄹ 테지만
A/V-(으)ㄹ 테지만 — có lẽ …, nhưng — thừa nhận điều có khả năng (hoặc điều người nghe cảm thấy), rồi chuyển ý
Có lẽ …, nhưng — thừa nhận điều có khả năng (hoặc điều người nghe cảm thấy), rồi chuyển ý. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5B, bài 5: 내 돈 지키기 (Bảo vệ tiền của tôi — phiếu lương, quyết toán thuế tháng Giêng, cuộc gọi và tin nhắn lừa đảo, và quầy ngân hàng).
Ý nghĩa
A/V-(으)ㄹ 테지만 trước hết thừa nhận điều có khả năng — hoặc điều người nghe chắc chắn cảm thấy — rồi chuyển ý: 돈을 돌려받기는 어려울 테지만 신고는 해 두세요. Có 받침 dùng -을 테지만; không có 받침 hoặc ㄹ, dùng -ㄹ 테지만: 많을 테지만 · 올 테지만 · 힘들 테지만. Với điều đã xảy ra dùng -았/었을 테지만: 들었을 테지만 · 놀라셨을 테지만. Nó gần với -겠지만 nhưng nghe trang trọng hơn — và các cuộc gọi lừa đảo thường mở đầu tử tế bằng nó.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| A/V-을 테지만 | 받침 ○ | 많다 → 많을 테지만 |
| A/V-ㄹ 테지만 | 받침 × · ㄹ 받침 | 오다 → 올 테지만 |
Điểm chính
- A/V-(으)ㄹ 테지만 = chắc chắn …, nhưng: 기대하고 있을 테지만 · 어려울 테지만. Quá khứ: -았/었을 테지만 (들었을 테지만 · 놀라셨을 테지만).
- Nhượng bộ một điểm, rồi chuyển ý — gần với -겠지만, trang trọng hơn một chút. Lời lẽ tử tế theo sau là 'ngay bây giờ' là dấu hiệu lừa đảo.
Ví dụ
- 그럴 것 같은 일이나 듣는 사람의 마음을 먼저 말하고, 뒤에 다른 이야기를 할 때 써요: 돈을 돌려받기는 어려울 테지만 신고는 해 두세요.
- 받침이 있으면 -을 테지만, 없거나 ㄹ 받침이면 -ㄹ 테지만: 많을 테지만 · 올 테지만 · 힘들 테지만
- 이미 지난 일은 -았/었을 테지만: 입사할 때 들었을 테지만 · 놀라셨을 테지만
- -겠지만과 뜻이 비슷하지만 조금 더 격식 있게 들려요. 사기 전화도 이 말로 친절하게 시작할 때가 많아요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Hongik University Korean 5B, bài 9.
Cũng có trong bài này
- A-(으)ㄴ/V-는 가운데 — trong bối cảnh … · khi … đang diễn ra — bối cảnh của điều xảy ra, trong tin tức và lời nói trang trọng
- N은/는 물론이거니와 — chưa nói đến … · … đương nhiên, và thậm chí … — điều đầu là hiển nhiên, điều sau là bất ngờ
- N이자 N — vừa … vừa … cùng lúc — một người hoặc vật có hai vai trò