Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5B › N은/는 물론이거니와
N은/는 물론이거니와 — chưa nói đến … · … đương nhiên, và thậm chí … — điều đầu là hiển nhiên, điều sau là bất ngờ
Chưa nói đến … · … đương nhiên, và thậm chí … — điều đầu là hiển nhiên, điều sau là bất ngờ. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5B, bài 5: 내 돈 지키기 (Bảo vệ tiền của tôi — phiếu lương, quyết toán thuế tháng Giêng, cuộc gọi và tin nhắn lừa đảo, và quầy ngân hàng).
Ý nghĩa
N은/는 물론이거니와 nói rằng điều thứ nhất là hiển nhiên và điều thứ hai cũng đúng — và mạnh hơn: 이름은 물론이거니와 비자 종류까지 알고 있었어요. Thêm 은/는 물론이거니와 vào danh từ đầu; danh từ thứ hai thường nhận 도 hoặc 까지. Đặt điều dễ đoán hơn trước và điều bất ngờ hơn sau: 외국인은 물론이거니와 한국 사람도. Đây là văn viết và trang trọng; với bạn bè 「N은/는 물론이고」 nghe tự nhiên hơn.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| N은 물론이거니와 | 명사 (받침 ○) | 이름 → 이름은 물론이거니와 비자 종류까지 |
| N는 물론이거니와 | 명사 (받침 ×) | 목소리 → 목소리는 물론이거니와 말투도 |
Điểm chính
- N은/는 물론이거니와 … N도/까지 = chưa nói đến …, thậm chí …: 이름은 물론이거니와 비자 종류까지.
- Điều dễ đoán trước, điều bất ngờ sau. Văn viết và nhấn mạnh — khi nói dùng N은/는 물론이고.
Ví dụ
- 앞의 것은 당연하고, 뒤의 것까지 그렇다고 강하게 말할 때 써요: 이름은 물론이거니와 비자 종류까지 알고 있었어요.
- 명사 뒤에 은/는 물론이거니와를 붙이고, 뒤의 명사에는 보통 도나 까지가 와요.
- 앞에는 더 당연한 것, 뒤에는 더 놀라운 것을 놓아요: 외국인은 물론이거니와 한국 사람도
- 글이나 격식 있는 말에서 많이 써요. 친구와 이야기할 때는 「N은/는 물론이고」가 더 자연스러워요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 5B, bài 6.
Cũng có trong bài này
- A-(으)ㄴ/V-는 가운데 — trong bối cảnh … · khi … đang diễn ra — bối cảnh của điều xảy ra, trong tin tức và lời nói trang trọng
- A/V-(으)ㄹ 테지만 — có lẽ …, nhưng — thừa nhận điều có khả năng (hoặc điều người nghe cảm thấy), rồi chuyển ý
- N이자 N — vừa … vừa … cùng lúc — một người hoặc vật có hai vai trò