Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5B › A/V-길래
A/V-길래 — vì (tôi thấy / nghe / nhận ra rằng) … — lý do khiến tôi hành động
Vì (tôi thấy / nghe / nhận ra rằng) … — lý do khiến tôi hành động. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5B, bài 3: 교수님께 메일을 보내다 (Gửi email cho giáo sư — lời thỉnh cầu trang trọng, giờ tiếp sinh viên, nghe lời từ chối và xin lỗi).
Ý nghĩa
A/V-길래 nói rằng điều bạn thấy, nghe hoặc nhận ra khiến bạn làm một việc gì đó: 답장이 없길래 한 번 더 보냈어요 'không có hồi âm nên tôi gửi lại'. Vế sau là việc bạn làm — không thể là mệnh lệnh hay đề nghị như -(으)세요 hay -(으)ㅂ시다. Thêm -길래 vào tính từ và động từ và (이)길래 vào danh từ; với việc đã xong dùng -았/었길래: 전화하셨길래. Đây là tiếng Hàn nói; trong email và văn viết dùng -기에 (Bài 4B-1) hoặc -아/어서.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| A/V-길래 | 형용사 · 동사 (받침과 상관없음) | 없다 → 답장이 없길래 |
| N(이)길래 | 명사 — 받침 O 이길래 / X 길래 | 수요일 오후 → 수요일 오후길래 |
Điểm chính
- A/V-길래 = vì (tôi thấy / nghe / nhận ra rằng) … → tôi đã …: 답장이 없길래 · 수요일 오후길래 · 전화하셨길래.
- Vế sau là việc tôi làm — không bao giờ là mệnh lệnh hay đề nghị. Dùng trong lời nói; trong email và văn viết hãy dùng -기에 (Bài 4B-1) hoặc -아/어서.
Ví dụ
- 무엇을 보거나 듣고, 그것 때문에 내가 어떤 일을 했을 때 써요: 답장이 없길래 한 번 더 보냈어요.
- 뒤에는 내가 한 일이 와요. 「-(으)세요 · -(으)ㅂ시다」 같은 말은 뒤에 올 수 없어요.
- 형용사 · 동사에 -길래, 명사에 (이)길래를 붙여요. 지난 일은 -았/었길래: 전화하셨길래
- 말할 때 많이 써요. 메일이나 글에서는 -기에(4B 1과)나 -아/어서를 써요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Yonsei University Korean 4-1, bài 7; Ewha Womans University Korean 4, bài 10; Hanyang University Korean 4-2, bài 12; Hongik University Korean 4B, bài 9.
Cũng có trong bài này
- A-다기에/V-는다기에 — vì (ai đó) nói rằng … — hành động theo điều được nghe kể (và -(으)라기에 · -자기에)
- A/V-지 않을까 하다 — e rằng … / không biết có thể … — một nỗi lo cẩn trọng, và một đề nghị nhẹ nhàng với -(으)면 어떨까 합니다
- A-기 그지없다 — … không lời nào tả xiết — cách trang trọng nhất để nói bạn cảm nhận sâu sắc đến mức nào