Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5B › A/V-지 않을까 하다
A/V-지 않을까 하다 — e rằng … / không biết có thể … — một nỗi lo cẩn trọng, và một đề nghị nhẹ nhàng với -(으)면 어떨까 합니다
E rằng … / không biết có thể … — một nỗi lo cẩn trọng, và một đề nghị nhẹ nhàng với -(으)면 어떨까 합니다. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5B, bài 3: 교수님께 메일을 보내다 (Gửi email cho giáo sư — lời thỉnh cầu trang trọng, giờ tiếp sinh viên, nghe lời từ chối và xin lỗi).
Ý nghĩa
A/V-지 않을까 하다 bày tỏ một nỗi lo hay phỏng đoán cẩn trọng: 늦지 않을까 해서 일찍 나왔어요 'tôi sợ bị trễ nên đã ra sớm'. Dù có 않, nó không có nghĩa 'không trễ' — nó có nghĩa 'tôi có thể bị trễ'. Thêm -지 않을까 하다 vào tính từ và động từ; -지 않을까 해서 thường nêu lý do cho việc bạn làm. Để đề nghị nhẹ nhàng, dùng -(으)면 어떨까 합니다: 금요일에 찾아뵈면 어떨까 합니다 'không biết tôi có thể đến thăm thầy vào thứ Sáu không'.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| A/V-지 않을까 하다 | 형용사 · 동사 (받침과 상관없음) | 늦다 → 늦지 않을까 해요 |
| N이/가 아닐까 하다 | 명사 | 실수 → 실수가 아닐까 해요 |
| V-(으)면 어떨까 하다 | 동사 — 부드러운 제안 | 찾아뵙다 → 찾아뵈면 어떨까 합니다 |
Điểm chính
- A/V-지 않을까 하다 = e rằng / không biết có thể …: 늦지 않을까 · 짧지 않을까 · 폐가 되지 않을까 · 실수가 아닐까. Không phải phủ định. Thường là -지 않을까 해서 (lý do).
- Đề nghị nhẹ nhàng: V-(으)면 어떨까 합니다 (email, cuộc họp). So sánh -(으)ㄹ까 하다 (Bài 2B-6) = dự định của riêng tôi.
Ví dụ
- 어떤 일이 그렇게 될 것 같아서 조금 걱정할 때 써요: 늦지 않을까 해서 일찍 나왔어요.
- 「않」이 있어도 「안 늦다」라는 뜻이 아니에요. 「늦을 것 같다」라는 뜻이에요.
- 형용사 · 동사에 -지 않을까 하다를 붙여요. 「-지 않을까 해서 …」로 이유를 많이 말해요.
- 부드럽게 제안할 때는 「-(으)면 어떨까 합니다」를 써요: 금요일에 찾아뵈면 어떨까 합니다.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 5A, bài 14.
Cũng có trong bài này
- A/V-길래 — vì (tôi thấy / nghe / nhận ra rằng) … — lý do khiến tôi hành động
- A-다기에/V-는다기에 — vì (ai đó) nói rằng … — hành động theo điều được nghe kể (và -(으)라기에 · -자기에)
- A-기 그지없다 — … không lời nào tả xiết — cách trang trọng nhất để nói bạn cảm nhận sâu sắc đến mức nào