Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5B › A-기 그지없다
A-기 그지없다 — … không lời nào tả xiết — cách trang trọng nhất để nói bạn cảm nhận sâu sắc đến mức nào
… không lời nào tả xiết — cách trang trọng nhất để nói bạn cảm nhận sâu sắc đến mức nào. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5B, bài 3: 교수님께 메일을 보내다 (Gửi email cho giáo sư — lời thỉnh cầu trang trọng, giờ tiếp sinh viên, nghe lời từ chối và xin lỗi).
Ý nghĩa
A-기 그지없다 nói rằng một cảm xúc lớn đến mức không có điểm kết: 감사하기 그지없습니다 'tôi không biết cảm ơn thế nào cho hết'. Chỉ đi với tính từ — thường nhất là 감사하다 · 죄송하다 · 반갑다 · 기쁘다 · 아쉽다. Rất trang trọng, nên xuất hiện trong email, thư và lời chào, ở dạng -(스)ㅂ니다 hay văn viết -다. Nói với bạn bè nghe cứng nhắc; ở đó hãy dùng 정말 hoặc 너무.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| A-기 그지없다 | 형용사 (마음 · 느낌 · 모습) | 감사하다 → 감사하기 그지없습니다 |
Điểm chính
- A-기 그지없다 = … đến mức không có điểm kết: 감사하기 · 죄송하기 · 반갑기 · 기쁘기 · 아쉽기 그지없다.
- Trang trọng và văn viết — -(스)ㅂ니다 / -다. Một lần trong email; với bạn bè hãy nói 정말 · 너무.
Ví dụ
- 마음이나 느낌이 아주 커서 끝이 없을 때 써요: 감사하기 그지없습니다.
- 형용사에만 써요. 감사하다 · 죄송하다 · 반갑다 · 기쁘다 · 아쉽다와 많이 써요.
- 아주 격식 있는 말이라서 메일 · 편지 · 인사말에서 -(스)ㅂ니다나 -다로 써요.
- 친구와 이야기할 때 쓰면 너무 딱딱해요. 그때는 「정말 · 너무」를 써요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 5A, bài 14; Hongik University Korean 5A, bài 4.
Cũng có trong bài này
- A/V-길래 — vì (tôi thấy / nghe / nhận ra rằng) … — lý do khiến tôi hành động
- A-다기에/V-는다기에 — vì (ai đó) nói rằng … — hành động theo điều được nghe kể (và -(으)라기에 · -자기에)
- A/V-지 않을까 하다 — e rằng … / không biết có thể … — một nỗi lo cẩn trọng, và một đề nghị nhẹ nhàng với -(으)면 어떨까 합니다