Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5B › A/V-(으)려고(요)?
A/V-(으)려고(요)? — chắc là bạn không định … chứ? · làm sao có thể …? — nghi ngờ một kế hoạch hay một lời khẳng định
Chắc là bạn không định … chứ? · làm sao có thể …? — nghi ngờ một kế hoạch hay một lời khẳng định. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5B, bài 4: 집 구하기와 자취 (Tìm phòng, sống một mình — hợp đồng thuê, năm điều kiểm tra trước khi ký, lừa đảo thuê nhà, nhờ sửa chữa và tự nấu ăn).
Ý nghĩa
Trong câu hỏi, -(으)려고(요)? cho thấy bạn khó mà tin được điều gì đó. Nó có thể nghi ngờ kế hoạch của người kia — 설마 이 집을 계약하려고요? 'chắc bạn không định ký căn này chứ?' — hoặc nghi ngờ rằng điều đó có thể xảy ra — 그렇게 싼 집이 있으려고요? 'nhà rẻ như vậy ư? tôi nghi lắm'. Thân từ có 받침 dùng -으려고요?, thân từ không có 받침 hoặc có ㄹ dùng -려고요?. Thường đi với 설마 hoặc 정말; với bạn bè, bỏ 요: 설마 혼자 이사하려고?
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| V-(으)려고(요)? | 동사 — 상대방이 하려는 일 (받침 O 으려고 · X · ㄹ 려고) | 계약하다 → 설마 계약하려고요? |
| A/V-(으)려고(요)? | 그럴 것 같지 않은 일 — 형용사도 | 있다 → 그렇게 싼 집이 있으려고요? |
Điểm chính
- -(으)려고(요)? trong câu hỏi = chắc không phải … / làm sao có thể …: 받침 O -으려고요? (있으려고요?) · 받침 X · ㄹ -려고요? (계약하려고요? · 살려고요?).
- Hai sự nghi ngờ: kế hoạch của ai đó (설마 이 집을 계약하려고요?) và một sự thật (그렇게 싼 집이 있으려고요? = 없을 거예요). Thường đi với 설마; thân mật -(으)려고?. Không phải kế hoạch -(으)려고 해요 (1B-3).
Ví dụ
- 상대방이 하려는 일을 믿기 어려울 때 놀라서 물어요: 설마 이 집을 계약하려고요?
- 어떤 일이 그럴 것 같지 않을 때도 써요: 그렇게 싼 집이 있으려고요? (= 없을 거예요)
- 받침이 있으면 -으려고요?, 없거나 ㄹ이면 -려고요?: 있으려고요? · 계약하려고요? · 살려고요?
- 「설마 · 정말」과 같이 많이 써요. 친구에게는 「요」를 빼요: 설마 혼자 이사하려고?
Cũng có trong bài này
- V-기가 바쁘게 — vừa … là ngay · ngay khi … — việc này nối gót việc kia
- A-(으)ㄴ걸(요) · V-는걸(요) — nhưng thật ra … · ồ, là … — một lời 'không hẳn vậy' nhẹ nhàng hoặc một chút ngạc nhiên
- A/V-네 — ồ, là … — phản ứng với điều bạn nhận thấy ngay lúc này, với bạn bè hoặc với chính mình (Bài 1A-8 -네요, nay trong lời nói thân mật)