Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5B › V-기가 바쁘게
V-기가 바쁘게 — vừa … là ngay · ngay khi … — việc này nối gót việc kia
Vừa … là ngay · ngay khi … — việc này nối gót việc kia. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5B, bài 4: 집 구하기와 자취 (Tìm phòng, sống một mình — hợp đồng thuê, năm điều kiểm tra trước khi ký, lừa đảo thuê nhà, nhờ sửa chữa và tự nấu ăn).
Ý nghĩa
V-기가 바쁘게 nói rằng việc thứ hai xảy ra ngay khi việc thứ nhất xong: 계약하기가 바쁘게 집주인이 바뀌었어요 'tôi vừa ký xong là chủ nhà đổi'. Nó mang cảm giác vội vã, không có thời gian thở: 월급을 받기가 바쁘게 월세로 다 나가요. Gắn -기가 바쁘게 vào động từ; thì chỉ đặt ở động từ cuối. Nó gần với -자마자 nhưng vội vã hơn, và gần với -기(가) 무섭게 ở Bài 4B-5.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| V-기가 바쁘게 | 동사 (받침과 상관없음) · 말할 때는 -기 바쁘게도 | 받다 → 월급을 받기가 바쁘게 |
Điểm chính
- V-기가 바쁘게 = vừa … là ngay · ngay khi …: 계약하기가 바쁘게 · 받기가 바쁘게 · 오기가 바쁘게. Chỉ dùng với động từ; không có thì trước -기.
- Cảm giác vội vã hoặc thứ gì đó cạn đi (월급 → 월세). -자마자 trung tính; -기(가) 무섭게 (4B-5) là 'nhanh đến đáng sợ'.
Ví dụ
- 앞의 일이 끝나자마자 바로 뒤의 일이 생길 때 써요: 계약하기가 바쁘게 집주인이 바뀌었어요.
- 쉴 틈도 없이 급한 느낌이 있어요: 월급을 받기가 바쁘게 월세로 다 나가요.
- 동사에 -기가 바쁘게를 붙여요. 시제는 뒤에만 써요: 받기가 바쁘게 다 나갔어요.
- -자마자와 비슷하지만 더 급한 느낌이에요. 4B 5과의 -기가 무섭게와도 비슷해요.
Cũng có trong bài này
- A/V-(으)려고(요)? — chắc là bạn không định … chứ? · làm sao có thể …? — nghi ngờ một kế hoạch hay một lời khẳng định
- A-(으)ㄴ걸(요) · V-는걸(요) — nhưng thật ra … · ồ, là … — một lời 'không hẳn vậy' nhẹ nhàng hoặc một chút ngạc nhiên
- A/V-네 — ồ, là … — phản ứng với điều bạn nhận thấy ngay lúc này, với bạn bè hoặc với chính mình (Bài 1A-8 -네요, nay trong lời nói thân mật)