Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5B › A-다기에/V-는다기에
A-다기에/V-는다기에 — vì (ai đó) nói rằng … — hành động theo điều được nghe kể (và -(으)라기에 · -자기에)
Vì (ai đó) nói rằng … — hành động theo điều được nghe kể (và -(으)라기에 · -자기에). Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5B, bài 3: 교수님께 메일을 보내다 (Gửi email cho giáo sư — lời thỉnh cầu trang trọng, giờ tiếp sinh viên, nghe lời từ chối và xin lỗi).
Ý nghĩa
A-다기에 / V-ㄴ/는다기에 nói rằng điều ai đó nói với bạn khiến bạn làm một việc gì đó: 교수님이 바쁘시다기에 시간을 바꿨어요 'nghe nói giáo sư bận nên tôi đã đổi giờ'. Đó là -다고 하기에 rút gọn — -다고 하다 trích dẫn (Bài 3A-1) cộng -기에 (Bài 4B-1). Tính từ dùng -다기에, động từ -ㄴ/는다기에, danh từ (이)라기에; mệnh lệnh thành -(으)라기에 và lời rủ thành -자기에 (Bài 5B-1). Dùng được cả trong văn viết và lời nói; trong lời nói thân mật còn nghe -다길래.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| A-다기에 | 형용사 · 있다/없다 | 바쁘시다 → 바쁘시다기에 |
| V-ㄴ/는다기에 | 동사 — 받침 X · ㄹ -ㄴ다기에 / 받침 O -는다기에 · 지난 일 -았/었다기에 | 오다 → 눈이 온다기에 |
| N(이)라기에 · V-(으)라기에 · V-자기에 | 명사 / 명령 / 제안 | 학생 → 학생이라기에 |
Điểm chính
- A-다기에 / V-ㄴ/는다기에 = vì ai đó nói rằng … (= -다고 하기에): 바쁘시다기에 · 온다기에 · 학생이라기에 · 가져오라기에 · 가 보자기에.
- -길래 = điều tôi tự thấy; -다기에 = điều tôi được nghe kể. Cả hai: vế sau là việc tôi làm. -다기에 cũng dùng được trong email.
Ví dụ
- 다른 사람이 한 말 때문에 내가 어떤 일을 했을 때 써요: 교수님이 바쁘시다기에 시간을 바꿨어요.
- 「-다고 하기에」를 짧게 한 말이에요. -다고 하다(3A 1과)와 -기에(4B 1과)를 같이 쓴 거예요.
- 형용사 -다기에 · 동사 -ㄴ/는다기에 · 명사 (이)라기에 · 「-(으)라고 하다」는 -(으)라기에 · 「-자고 하다」는 -자기에(5B 1과)
- 글에서도 말에서도 써요. 친구와 이야기할 때는 「-다길래」도 많이 들어요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Hongik University Korean 5A, bài 3.
Cũng có trong bài này
- A/V-길래 — vì (tôi thấy / nghe / nhận ra rằng) … — lý do khiến tôi hành động
- A/V-지 않을까 하다 — e rằng … / không biết có thể … — một nỗi lo cẩn trọng, và một đề nghị nhẹ nhàng với -(으)면 어떨까 합니다
- A-기 그지없다 — … không lời nào tả xiết — cách trang trọng nhất để nói bạn cảm nhận sâu sắc đến mức nào