Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5B › A-(으)ㄴ/V-는 면이 있다
A-(으)ㄴ/V-는 면이 있다 — có một mặt nào đó — cách nói thận trọng rằng điều gì đó đúng một phần
Có một mặt nào đó — cách nói thận trọng rằng điều gì đó đúng một phần. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5B, bài 2: 합격 그 후, 수강 신청 (Sau thư báo trúng tuyển: đăng ký học phần — một đề cương, một thời khóa biểu, và cuộc chiến đăng ký lúc 9 giờ sáng).
Ý nghĩa
A-(으)ㄴ/V-는 면이 있다 nêu một mặt của sự việc: 이 과목은 힘든 면이 있어요 'môn học này có mặt khó của nó'. Nghĩa là 'một phần', không phải 'hoàn toàn', nên nghe nhẹ nhàng — hợp khi nói với giáo sư hoặc ở nơi làm việc. Tính từ dùng -(으)ㄴ 면, động từ và 있다/없다 dùng -는 면: 힘든 면 · 도움이 되는 면 · 재미있는 면. 면도 있다 nói rằng còn một mặt khác nữa: 힘든 면도 있지만 배우는 것이 많아요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| A-(으)ㄴ 면이 있다 | 형용사 (ㄹ 탈락) | 힘들다 → 힘든 면이 있어요 |
| V-는 면이 있다 | 동사 · 있다/없다 | 도움이 되다 → 도움이 되는 면이 있어요 |
Điểm chính
- A-(으)ㄴ/V-는 면이 있다 = có một mặt …: 형용사 -(으)ㄴ 면 (힘든 면) · 동사 · 있다/없다 -는 면 (도움이 되는 면 · 재미있는 면). Thì đặt ở 있다.
- Nói 'một phần', nên làm nhẹ đi lời nhận xét — hợp khi nói với giáo sư, trong cuộc họp, trong báo cáo. Hai mặt: 면이 있지만 … 면도 있어요.
Ví dụ
- 어떤 것의 한 부분, 한 쪽을 말할 때 써요: 이 과목은 힘든 면이 있어요.
- 「다 그렇다」가 아니라 「그런 부분이 있다」는 뜻이라서 부드럽게 들려요. 교수님이나 회사에서 말할 때 좋아요.
- 형용사 -(으)ㄴ 면 · 동사 -는 면 · 있다/없다 -는 면: 힘든 면 · 도움이 되는 면 · 재미있는 면
- 「면도 있다」는 다른 쪽도 있다는 뜻이에요: 힘든 면도 있지만 배우는 것이 많아요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 5A, bài 13; Hongik University Korean 5A, bài 6.
Cũng có trong bài này
- V-기 나름이다 — tùy cách bạn … — kết quả phụ thuộc vào việc làm
- V-기(가) 쉽다 · V-기 십상이다 — có khả năng … · dễ rơi vào tình trạng … — những việc dễ trục trặc (Bài 2B-4 -기 쉽다, nay là 'có khả năng')