Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5A › A/V-다면

A/V-다면 — nếu … (điều không phải như vậy) — hình dung điều không có thật, ở hiện tại hoặc quá khứ (Bài 3B-2, nay đi sâu hơn)

Nếu … (điều không phải như vậy) — hình dung điều không có thật, ở hiện tại hoặc quá khứ (Bài 3B-2, nay đi sâu hơn). Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5A, bài 8: 일하는 사람들 (Con người nơi công sở — công việc thay đổi cùng AI và làm việc từ xa, và một buổi tọa đàm).

Ý nghĩa

Bạn đã biết A/V-다면 từ Bài 3B-2. Nó cũng có thể hình dung điều không có thật. Một hiện tại không có thật: 미국 회사 일을 한국에서 할 수 없다면 여기 살 수 없을 거예요 'Nếu tôi không thể làm công việc cho công ty Mỹ từ Hàn Quốc thì tôi không thể sống ở đây'. Một quá khứ đã không xảy ra: 한국에 오지 않았다면 지금쯤 베를린에서 일하고 있을 거예요 'Nếu tôi không đến Hàn Quốc thì giờ này tôi đã đang làm việc ở Berlin'. Trong bài nói và bài luận, 만약 …다면 …(으)ㄹ까? mở đầu một thí nghiệm tư duy: 만약 AI가 일의 반을 한다면? 'Nếu AI làm một nửa công việc của chúng ta thì sao?'

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-다면 (지금 · 앞으로)형용사 · 있다/없다 -다면 · 동사 -ㄴ/는다면 · 명사 (이)라면없다 → 일이 없다면
-았/었다면 (지난 일)일어나지 않은 지난 일오지 않다 → 한국에 오지 않았다면
… -(으)ㄹ 거예요 · -았/었을 거예요그 결과 (지금 · 그때)지금쯤 일하고 있을 거예요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 5A, bài 9; Seoul National University Korean 3B, bài 11; Ewha Womans University Korean 3-2, bài 10; Hongik University Korean 3A, bài 2; Hanyang University Korean 3-1, bài 3; Yonsei University Korean 3-1, bài 3; Sogang University Korean 4B, bài 5.

Cũng có trong bài này