Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5A › N의 (대표적인) 예로 N을/를 들다
N의 (대표적인) 예로 N을/를 들다 — nêu N làm ví dụ của N — đưa ra một ví dụ tiêu biểu trong lời nói và văn viết trang trọng (SNU 5A bài 9)
Nêu N làm ví dụ của N — đưa ra một ví dụ tiêu biểu trong lời nói và văn viết trang trọng (SNU 5A bài 9). Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5A, bài 8: 일하는 사람들 (Con người nơi công sở — công việc thay đổi cùng AI và làm việc từ xa, và một buổi tọa đàm).
Ý nghĩa
N의 예로 N을/를 들다 nêu một ví dụ tiêu biểu: 사라진 직업의 예로 은행 창구 직원을 들 수 있어요 'Có thể nêu nhân viên quầy ngân hàng làm ví dụ về một nghề đã biến mất'. Nó được dùng trong bối cảnh trang trọng — thuyết trình, bài luận, tọa đàm — thường đi với 대표적인 'tiêu biểu': 대표적인 예로 디자이너를 들 수 있다. Nó thường kết thúc bằng -을/를 들 수 있다; nhiều ví dụ được liệt kê bằng N, N 등을 들 수 있다. Với bạn bè, 예를 들면 · 예를 들어 nghe tự nhiên hơn.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| N의 예로 N을/를 들다 | 무엇의 예 + 예가 되는 것 | 사라진 직업 → 사라진 직업의 예로 은행 창구 직원을 들 수 있다 |
| 대표적인 예로 · 그 예로 | 제일 잘 보여 주는 예 · 앞에서 말한 것의 예 | 대표적인 예로 디자이너를 들 수 있다 |
| N을/를 예로 들면 · N을/를 예로 들어 | 예를 먼저 말하고 설명하기 | 디자이너를 예로 들면 … |
Điểm chính
- N의 (대표적인) 예로 N을/를 들 수 있다 = có thể nêu N làm ví dụ (tiêu biểu) của N: 직업의 예로 · 대표적인 예로 · 그 예로 · N, N 등을 들 수 있다.
- Trang trọng — bài luận, báo cáo, tọa đàm. Ví dụ đi với 을/를. Cũng có N을/를 예로 들면 · 예로 들어; với bạn bè thì dùng 예를 들면.
Ví dụ
- 어떤 것의 예를 하나 말할 때 써요: 사라진 직업의 예로 은행 창구 직원을 들 수 있어요.
- 발표, 글, 좌담회 같은 공식적인 자리에서 많이 써요. 「대표적인 예로」도 자주 써요.
- 보통 「-을/를 들 수 있다」로 끝나요. 예가 여러 개면: N, N 등을 들 수 있다.
- 친구와 이야기할 때는 「예를 들면 · 예를 들어」가 더 자연스러워요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 5A, bài 9.
Cũng có trong bài này
- A/V-(으)ㄹ지라도 — dù cho … · mặc dù … — 'dù cho' mạnh và trang trọng (mục chuẩn 233)
- V-기만 하다 · A-기만 하다 — chỉ làm … · chỉ toàn … — chỉ một hành động, hoặc chỉ một tính chất (mục chuẩn 254)
- A/V-다면 — nếu … (điều không phải như vậy) — hình dung điều không có thật, ở hiện tại hoặc quá khứ (Bài 3B-2, nay đi sâu hơn)