Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5A › V-기만 하다 · A-기만 하다

V-기만 하다 · A-기만 하다 — chỉ làm … · chỉ toàn … — chỉ một hành động, hoặc chỉ một tính chất (mục chuẩn 254)

Chỉ làm … · chỉ toàn … — chỉ một hành động, hoặc chỉ một tính chất (mục chuẩn 254). Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5A, bài 8: 일하는 사람들 (Con người nơi công sở — công việc thay đổi cùng AI và làm việc từ xa, và một buổi tọa đàm).

Ý nghĩa

V-기만 하다 nói rằng ai đó chỉ làm một việc và không làm gì khác: 처음 2주 동안은 선배들 일을 보기만 했어요 'Hai tuần đầu tôi chỉ quan sát các anh chị đi trước làm việc'. Với tính từ, nó có nghĩa 'hoàn toàn, chỉ toàn': 요즘은 일이 재미있기만 해요 'dạo này công việc của tôi toàn là niềm vui'. Nó thường xuất hiện dưới dạng -기만 하고 … 안/못 하다: AI 요약을 믿기만 하고 원래 자료를 보지 않았어요. N만 dùng cho danh từ; -기만 하다 dùng cho động từ và tính từ. Thì đặt ở 하다: 보기만 했어요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
V-기만 하다동사 — 그 일만보다 → 일을 보기만 했어요
A-기만 하다형용사 — 아주 · 모두 그렇다재미있다 → 재미있기만 해요
-기만 할까요? · -기만 한 것은 아니다정말 그것뿐일까? (다른 면도 있다)편하다 → 재택근무는 편하기만 할까요?

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Yonsei University Korean 3-1, bài 2; Sogang University Korean 5B, bài 4.

Cũng có trong bài này