Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5A › A/V-(으)ㄹ지라도
A/V-(으)ㄹ지라도 — dù cho … · mặc dù … — 'dù cho' mạnh và trang trọng (mục chuẩn 233)
Dù cho … · mặc dù … — 'dù cho' mạnh và trang trọng (mục chuẩn 233). Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5A, bài 8: 일하는 사람들 (Con người nơi công sở — công việc thay đổi cùng AI và làm việc từ xa, và một buổi tọa đàm).
Ý nghĩa
A/V-(으)ㄹ지라도 nói một cách mạnh mẽ rằng vế sau không thay đổi, bất kể vế trước nói gì: 비록 경험은 부족할지라도 누구보다 빨리 배우겠습니다 'Dù tôi thiếu kinh nghiệm, tôi sẽ học nhanh hơn bất kỳ ai'. Nó mạnh hơn và trang trọng hơn -아/어도 và -더라도, và thường gặp trong phỏng vấn, thuyết trình và văn viết. Nó thường đi với 비록 · 아무리 · 설사: 기술이 아무리 발달할지라도 'dù công nghệ có tiến xa đến đâu'. Thân từ có 받침 dùng -을지라도; không có 받침 hoặc có ㄹ thì dùng -ㄹ지라도; danh từ dùng (이)ㄹ지라도: 신입일지라도 'dù tôi là người mới'.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -을지라도 | 받침 O | 적다 → 월급이 적을지라도 |
| -ㄹ지라도 | 받침 X · ㄹ 받침 | 부족하다 → 경험은 부족할지라도 |
| N(이)ㄹ지라도 | 명사 | 신입 → 신입일지라도 |
Điểm chính
- A/V-(으)ㄹ지라도 = dù cho · mặc dù (mạnh, trang trọng): 적을지라도 · 부족할지라도 · 살지라도 (ㄹ) · 신입일지라도 (N) · 떨어졌을지라도 (quá khứ).
- Với 비록 (một sự thật) hoặc 아무리 · 설사 (một giả định). Mạnh hơn -더라도 (Bài 4A-11) và -아/어도.
Ví dụ
- 앞의 일이 있어도 뒤의 일은 바뀌지 않는다고 힘 있게 말할 때 써요: 비록 경험은 부족할지라도 누구보다 빨리 배우겠습니다.
- -아/어도, -더라도보다 더 힘 있고 딱딱한 말이에요. 면접, 발표, 글에서 많이 써요.
- 「비록 · 아무리 · 설사」와 같이 자주 써요: 기술이 아무리 발달할지라도 …
- 받침 O -을지라도 · 받침 X, ㄹ -ㄹ지라도 · 명사 (이)ㄹ지라도: 신입일지라도
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 6A, bài 10; Sogang University Korean 5A, bài 6; Hongik University Korean 5A, bài 2.
Cũng có trong bài này
- V-기만 하다 · A-기만 하다 — chỉ làm … · chỉ toàn … — chỉ một hành động, hoặc chỉ một tính chất (mục chuẩn 254)
- N의 (대표적인) 예로 N을/를 들다 — nêu N làm ví dụ của N — đưa ra một ví dụ tiêu biểu trong lời nói và văn viết trang trọng (SNU 5A bài 9)
- A/V-다면 — nếu … (điều không phải như vậy) — hình dung điều không có thật, ở hiện tại hoặc quá khứ (Bài 3B-2, nay đi sâu hơn)