Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5A › 정리 1

정리 1 — ôn tập: mô tả con người — điều bạn thấy, cách họ hành xử, điều người khác nói về họ (Bài 5A-1, 5A-2)

Ôn tập: mô tả con người — điều bạn thấy, cách họ hành xử, điều người khác nói về họ (Bài 5A-1, 5A-2). Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5A, bài 12: 5A 정리 · 나의 진로 서류함 (Ôn tập Cấp 5A — hồ sơ nghề nghiệp của tôi).

Ý nghĩa

Cấp 5A đã cho bạn cả một bộ công cụ để mô tả con người. Điều bạn thấy: N에 N (5A-1) nối hai phần thành một bức tranh — 갸름한 얼굴에 긴 생머리 — và V-(으)ㄴ 채로 (5A-1) giữ nguyên một tư thế — 안경을 쓴 채로. Cấu trúc đối lập -지 (5A-1) sửa một cách hiểu sai — 피곤한 거지 아픈 게 아니에요. Cách họ hành xử: -는 척하다 (5A-2) là diễn một điều không có thật. Góc nhìn bên ngoài: -다는 소리를 듣다 (5A-2) là điều người ta nói, -다는 인상을 주다 (5A-2) là ấn tượng bạn gây ra. Hai cấu trúc nữa từ 5A-1 và 5A-2: -는 둥 마는 둥 (chỉ làm nửa vời) và -게 생겼다 (sắp có kết quả xấu).

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
(A-(으)ㄴ/V-는) N에 N한 그림처럼 — 얼굴 · 머리 · 옷 (5A-1)갸름한 얼굴 + 긴 생머리 → 갸름한 얼굴에 긴 생머리
V-(으)ㄴ 채(로)그 모습 그대로 · -았/었- ✗ (5A-1)쓰다 → 안경을 쓴 채로
A/V-지 (대조)이것이지 저것이 아니에요 (5A-1)피곤하다 → 피곤한 거지 아픈 게 아니에요
A-(으)ㄴ/V-는 척하다사실이 아닌데 그런 것처럼 (5A-2)괜찮다 → 괜찮은 척하다
A/V-다는 소리를 듣다남들이 하는 말 (5A-2)차갑다 → 차갑다는 소리를 듣다
A/V-다는 인상을 주다남이 받는 느낌 · ↔ 인상을 받다 (5A-2)차분하다 → 차분하다는 인상을 주다

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Ewha Womans University Korean 5, bài 2; Hongik University Korean 5B, bài 8; Seoul National University Korean 4A, bài 7; Sogang University Korean 5A, bài 8; Ewha Womans University Korean 3-2, bài 14; Hongik University Korean 4A, bài 6; Hanyang University Korean 5-1, bài 4; Seoul National University Korean 5A, bài 1; Sogang University Korean 5B, bài 2; Ewha Womans University Korean 6, bài 7; Hongik University Korean 4A, bài 4; Hanyang University Korean 5-1, bài 2; Yonsei University Korean 4-2, bài 17; Seoul National University Korean 3B, bài 17; Yonsei University Korean 3-2, bài 16; Hongik University Korean 3A, bài 4; Hanyang University Korean 4-1, bài 5; Seoul National University Korean 5A, bài 2.

Cũng có trong bài này