Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5A › 정리 2

정리 2 — ôn tập: văn viết trang trọng về nghề nghiệp, thông báo và đơn xin — một bản ghi, một lộ trình, một sai sót, trước khi, về, chỉ dành cho, tùy theo, bằng cách, một ví dụ điển hình (Bài 5A-3, 5A-4, 5A-10)

Ôn tập: văn viết trang trọng về nghề nghiệp, thông báo và đơn xin — một bản ghi, một lộ trình, một sai sót, trước khi, về, chỉ dành cho, tùy theo, bằng cách, một ví dụ điển hình (Bài 5A-3, 5A-4, 5A-10). Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5A, bài 12: 5A 정리 · 나의 진로 서류함 (Ôn tập Cấp 5A — hồ sơ nghề nghiệp của tôi).

Ý nghĩa

Đây là các khớp nối của một bộ hồ sơ. Sự nghiệp của bạn: -(으)ㄴ 바 있다 (5A-3) là «đã từng làm» trang trọng — 최종 면접을 본 바 있습니다 — và N을/를 시작으로 N을/를 거쳐 (5A-3) gói một lộ trình vào một dòng. Thông báo bạn đọc đầu tiên: -기에 앞서, N에 관하여, 아래와 같이, -(으)오니 và N에 한하여 (5A-4) — 외국 국적을 가진 사람에 한하여 지원할 수 있습니다. Trang của riêng bạn: -기에 따라 (5A-10) — kết quả tùy thuộc cách bạn làm; -(으)ㅁ으로써 · N을/를 통해서 (5A-10) cho biết phương tiện; N은/는 N을/를 보여 주는 좋은 예이다 (5A-10) biến một kinh nghiệm thành bằng chứng. Những mảnh nhỏ hơn: -았/었던 (nhìn lại), -ㄴ/는다는 것이 (một sai sót) và N따라 (đúng ngày hôm đó).

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
V-(으)ㄴ 바 있다경력 · 기록 — 면접 · 글 (5A-3)보다 → 면접을 본 바 있습니다
N을/를 시작으로 N을/를 거쳐지나온 길을 한 문장으로 (5A-3)그림책 그림 → 그림책 그림을 시작으로
V-기에 앞서 · N에 앞서-기 전에의 글말 (5A-4)원서를 쓰다 → 원서를 쓰기에 앞서
N에 한하여N만 — 공고 · 요강 (5A-4)외국 국적을 가진 사람 → 외국 국적을 가진 사람에 한하여
V-기에 따라(서)어떻게 하는지에 따라 달라요 (5A-10)쓰다 → 쓰기에 따라
V-(으)ㅁ으로써 · N을/를 통해서방법 — 이렇게 해서 (5A-10)비교하다 → 자료를 비교함으로써

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3B, bài 14; Sogang University Korean 3B, bài 7; Hongik University Korean 3A, bài 3; Hanyang University Korean 4-1, bài 6; Yonsei University Korean 2-2, bài 15; Ewha Womans University Korean 2-2, bài 15; Seoul National University Korean 5A, bài 3; Hongik University Korean 5B, bài 11; Hongik University Korean 4B, bài 9; Yonsei University Korean 4-2, bài 14; Seoul National University Korean 5A, bài 10; Seoul National University Korean 5A, bài 13; Ewha Womans University Korean 5, bài 3; Sogang University Korean 5B, bài 4; Hongik University Korean 5A, bài 6.

Cũng có trong bài này