Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5A › N(으)로 인해 · 이로 인해
N(으)로 인해 · 이로 인해 — do … · vì điều này — một nguyên nhân trang trọng (ôn lại Bài 3B-11 và 4B-10), nay được chuyển từ câu này sang câu sau bằng 이로 인해 trong các bài báo và báo cáo
Do … · vì điều này — một nguyên nhân trang trọng (ôn lại Bài 3B-11 và 4B-10), nay được chuyển từ câu này sang câu sau bằng 이로 인해 trong các bài báo và báo cáo. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5A, bài 11: 학교 이야기 (Chuyện học đường — kỳ thi đầu vào còn cần thiết trong thời đại AI không? So sánh các hệ thống giáo dục).
Ý nghĩa
N(으)로 인해 nêu nguyên nhân của một việc trong văn viết: 수능으로 인해 출근 시간이 늦춰졌다 'vì CSAT, giờ bắt đầu làm việc bị lùi lại'. Trong lời nói 때문에 phổ biến hơn; bài báo, báo cáo và bản tin dùng (으)로 인해. Trước danh từ dùng (으)로 인한: 입시 경쟁으로 인한 스트레스 'căng thẳng do cạnh tranh giành chỗ vào đại học'. Ở đầu câu, 이로 인해 chỉ ngược lại cả câu trước: … 이로 인해 사교육비가 늘었다 'vì thế, chi tiêu cho giáo dục thêm đã tăng'.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| N(으)로 인해(서) + 문장 | 명사 + 결과 | 수능 + 출근 시간이 늦춰지다 → 수능으로 인해 출근 시간이 늦춰졌다 |
| N(으)로 인한 + N | 명사 + 명사 | 경쟁 + 스트레스 → 경쟁으로 인한 스트레스 |
| 이로 인해 · 이로 인한 N | 문장 앞 — 앞 문장 전체 | … 이로 인해 사교육비가 늘었다 |
Điểm chính
- N(으)로 인해(서) = do N — trang trọng (Bài 3B-11 · 4B-10): 수능으로 인해 · 경쟁으로 인해. Trước danh từ: (으)로 인한 N — 경쟁으로 인한 스트레스.
- Mới ở Cấp 5: 이로 인해 · 이로 인한 ở đầu câu chỉ ngược lại cả câu trước, nên một bài báo tạo thành một chuỗi — nguyên nhân → 이로 인해 → kết quả.
Ví dụ
- 어떤 일이 생긴 까닭을 글에서 말할 때 써요: 수능으로 인해 출근 시간이 늦춰졌다.
- 말할 때는 「때문에」를 많이 쓰고, 기사 · 보고서 · 뉴스에서는 「(으)로 인해」를 써요.
- 명사 앞에서는 「(으)로 인한」을 써요: 입시 경쟁으로 인한 스트레스.
- 「이로 인해」는 문장 앞에서 앞 문장 전체를 가리켜요: … 이로 인해 사교육비가 늘었다.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Ewha Womans University Korean 4, bài 8; Hanyang University Korean 4-2, bài 11; Seoul National University Korean 5A, bài 11.
Cũng có trong bài này
- A/V-(으)ㄴ 나머지 — đến mức … — một cảm xúc hay hành động đi quá xa và dẫn đến kết quả không ai dự tính
- A-(으)ㄴ데도 · V-는데도 · N인데도 — mặc dù — ôn lại Bài 3A-7, nay dùng để chỉ ra một sự thật trái với điều ta mong đợi, trong so sánh và ý kiến (không phải -아/어도 'dù có … đi nữa')