Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5A › A/V-(으)ㄴ 나머지
A/V-(으)ㄴ 나머지 — đến mức … — một cảm xúc hay hành động đi quá xa và dẫn đến kết quả không ai dự tính
Đến mức … — một cảm xúc hay hành động đi quá xa và dẫn đến kết quả không ai dự tính. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5A, bài 11: 학교 이야기 (Chuyện học đường — kỳ thi đầu vào còn cần thiết trong thời đại AI không? So sánh các hệ thống giáo dục).
Ý nghĩa
A/V-(으)ㄴ 나머지 cho biết một cảm xúc hay hành động đã đi quá xa và dẫn đến một kết quả bạn không dự tính: 너무 긴장한 나머지 질문을 다시 물어봤어요 'tôi lo đến mức phải hỏi họ nhắc lại câu hỏi'. Động từ dùng -(으)ㄴ quá khứ (긴장한, 서두른) và tính từ dùng -(으)ㄴ (기쁜, 피곤한), rồi 나머지. Vế đầu thường có 너무 hoặc 지나치게 và một từ chỉ cảm xúc. Kết quả đã xảy ra nên phần cuối thường ở quá khứ — không dùng câu mệnh lệnh hay đề nghị.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| V-(으)ㄴ 나머지 | 동사 — 과거의 -(으)ㄴ | 긴장하다 → 긴장한 나머지 |
| A-(으)ㄴ 나머지 | 형용사 | 기쁘다 → 기쁜 나머지 |
Điểm chính
- A/V-(으)ㄴ 나머지 = đến mức … (kết quả ngoài dự tính): động từ -(으)ㄴ (긴장한 · 서두른), tính từ -(으)ㄴ (기쁜 · 피곤한) + 나머지 — thường đi với 너무.
- Kết quả đã xảy ra và không được dự tính — kết thúc ở thì quá khứ. Không phải -는 바람에 (một sự việc bên ngoài cản trở): ở đây nguyên nhân là quá nhiều cảm xúc hoặc hành động.
Ví dụ
- 마음이나 행동이 너무 지나쳐서 생각하지 않은 결과가 생겼을 때 써요: 너무 긴장한 나머지 질문을 다시 물어봤어요.
- 동사는 과거의 -(으)ㄴ(긴장한 · 서두른), 형용사는 -(으)ㄴ(기쁜 · 피곤한)에 「나머지」를 붙여요.
- 앞에는 「너무 · 지나치게」와 마음을 나타내는 말(긴장하다 · 걱정하다 · 기쁘다)이 많이 와요.
- 결과는 이미 생긴 일이라 끝은 보통 과거예요. 「-(으)세요 · -(으)ㅂ시다」는 쓰지 않아요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 5B, bài 10; Sogang University Korean 6, bài 4; Ewha Womans University Korean 5, bài 6; Hongik University Korean 4A, bài 3.
Cũng có trong bài này
- A-(으)ㄴ데도 · V-는데도 · N인데도 — mặc dù — ôn lại Bài 3A-7, nay dùng để chỉ ra một sự thật trái với điều ta mong đợi, trong so sánh và ý kiến (không phải -아/어도 'dù có … đi nữa')
- N(으)로 인해 · 이로 인해 — do … · vì điều này — một nguyên nhân trang trọng (ôn lại Bài 3B-11 và 4B-10), nay được chuyển từ câu này sang câu sau bằng 이로 인해 trong các bài báo và báo cáo