Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5A › N은/는 N을/를 보여 주는 좋은 예이다
N은/는 N을/를 보여 주는 좋은 예이다 — X là một ví dụ điển hình cho thấy Y — nêu một ví dụ trong văn viết tiếng Hàn
X là một ví dụ điển hình cho thấy Y — nêu một ví dụ trong văn viết tiếng Hàn. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5A, bài 10: 자기소개서와 학업 계획서 (Bản tự khai và kế hoạch học tập — bản nháp của AI so với trải nghiệm của chính bạn, và một buổi phỏng vấn thử).
Ý nghĩa
Cấu trúc này nói rằng điều gì đó là ví dụ điển hình của một thay đổi hay sự thật lớn hơn: 하늘빌은 한국 가족의 변화를 보여 주는 좋은 예이다 'Haneulvil là một ví dụ điển hình cho thấy gia đình Hàn Quốc đã thay đổi như thế nào'. Danh từ đầu là ví dụ — một nơi, một người, một câu chuyện, một con số; danh từ thứ hai là điều lớn hơn mà nó cho thấy — một thay đổi, một vấn đề, một sự thật. Vị trí thứ hai có thể là một mệnh đề với -다는 것: 준비가 결과를 바꾼다는 것을 보여 주는 좋은 예예요. Nó thuộc văn viết và lời nói trang trọng (예이다 · 예입니다). N의 예로 N을/를 들다 của Bài 5A-8 đưa ví dụ vào giữa lời giải thích; cấu trúc này biến ví dụ thành chủ ngữ của câu riêng.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| N은/는 N을/를 보여 주는 좋은 예이다 | 명사 + 명사 | 하늘빌 + 가족 변화 → 하늘빌은 가족 변화를 보여 주는 좋은 예이다 |
| N은/는 -다는 것을 보여 주는 좋은 예이다 | 명사 + 문장 | 유나 씨의 면접 + 준비가 결과를 바꾼다 → 유나 씨의 면접은 준비가 결과를 바꾼다는 것을 보여 주는 좋은 예예요 |
| N은/는 N의 좋은 예이다 | 짧게 | 하늘빌 + 가족 변화 → 하늘빌은 가족 변화의 좋은 예이다 |
Điểm chính
- N은/는 N을/를 보여 주는 좋은 예이다 = X là một ví dụ điển hình cho thấy Y — trường hợp đứng trước, điều lớn hơn đứng sau: 하늘빌은 가족 변화를 보여 주는 좋은 예이다.
- Với mệnh đề: -다는 것을 보여 주는 좋은 예. Dùng trong văn viết và lời nói trang trọng (예이다 · 예입니다); dạng ngắn N의 좋은 예이다. Giữa lúc đang giải thích, dùng N의 예로 N을/를 들다 (Bài 5A-8).
Ví dụ
- 어떤 것이 더 큰 변화나 사실을 잘 보여 주는 예라고 말할 때 써요: 하늘빌은 한국 가족의 변화를 보여 주는 좋은 예이다.
- 앞의 명사는 예(장소 · 사람 · 이야기 · 숫자), 뒤의 명사는 그 예가 보여 주는 더 큰 것(변화 · 문제 · 사실)이에요.
- 뒤의 자리에 「-다는 것」을 쓸 수도 있어요: 준비가 결과를 바꾼다는 것을 보여 주는 좋은 예예요.
- 글과 공식적인 말에서 써요(예이다 · 예입니다). 5A 8과의 「N의 예로 N을/를 들다」는 설명 가운데에서, 이 말은 예가 문장의 앞에 오는 문장에서 써요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 5A, bài 13.
Cũng có trong bài này
- -기에 따라(서) — tùy theo cách … — kết quả thay đổi theo cách làm (động từ đối ứng của N에 따라(서), Bài 4A-2)
- N따라 — riêng hôm nay · đúng hôm nay · một ngày hay một lúc không giống những lúc khác
- V-(으)ㅁ으로써 · N을/를 통해서 — bằng cách … · thông qua N — phương tiện thực hiện một kế hoạch trong văn viết (N(으)로써, Bài 4B-1, nay dùng với động từ và với 통해서)